Thời gian hiện tại tại ‘Aţārūt, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại ‘Aţārūt, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

‘Aţārūt, West Bank, Palestine Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — ‘Aţārūt, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — ‘Aţārūt

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — ‘Aţārūt

‘Aţārūt so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với ‘Aţārūt
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với ‘Aţārūt.
‘Aţārūt
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại ‘Aţārūt —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của ‘Aţārūt
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
‘Aţārūt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của ‘Aţārūt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại ‘Aţārūt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho ‘Aţārūt

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: ‘Aţārūt

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và ‘Aţārūt, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại ‘Aţārūt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 55 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−103 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:54–06:28 / 16:16–16:50
Giờ xanh
05:29–05:39 / 17:05–17:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.298 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại ‘Aţārūt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại ‘Aţārūt

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về ‘Aţārūt, Palestine

31.8667, 35.2167

Bản đồ

‘Aţārūt là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của ‘Aţārūt là 25.595 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố ‘Aţārūt
ISO PS / PSE
Dân số 25.595
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.8667, 35.2167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Gaza Asia/Gaza (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Rafah Asia/Gaza (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Abasān al Kabīrah Asia/Gaza (—)—
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
Al Yāmūn Asia/Hebron (—)—
Al-Qarara Asia/Gaza (—)—
as-Samu Asia/Hebron (—)—
Az Zuwāydah Asia/Gaza (—)—
Balāţah Asia/Hebron (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Dūrā Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qabāţīyah Asia/Hebron (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Surif Asia/Hebron (—)—
Wadi al-Joz Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Bank

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
as-Samu Asia/Hebron (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Banī Na‘īm Asia/Hebron (—)—
Bayt Ḩanīnā Asia/Hebron (—)—
Dūrā Asia/Hebron (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Surif Asia/Hebron (—)—

Các quận và hạt của West Bank

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở ‘Aţārūt?

Giờ địa phương hiện tại ở ‘Aţārūt là —.

‘Aţārūt thuộc múi giờ nào?

‘Aţārūt sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại ‘Aţārūt?

Giờ mùa hè ở ‘Aţārūt bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại ‘Aţārūt?

Giờ mùa hè ở ‘Aţārūt kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của ‘Aţārūt là gì?

‘Aţārūt còn được gọi là: ‘Atārōt, ‘Aţārūt, Kalandia.

Thời gian hiện tại tại ‘Aţārūt, Palestine