Thời gian hiện tại tại Quds Governorate, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quds Governorate, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quds Governorate, Palestine Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Quds Governorate

Đồng hồ trực tuyến — Quds Governorate

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — Quds Governorate

Quds Governorate so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quds Governorate
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quds Governorate.
Quds Governorate
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quds Governorate —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quds Governorate
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quds Governorate
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quds Governorate Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quds Governorate
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quds Governorate

Business hours and time difference: Quds Governorate

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quds Governorate, Palestine. Time calculations use the Asia/Hebron time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quds Governorate

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 1 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−105 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 13 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 4 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:51–06:25 / 16:19–16:53
Giờ xanh
05:26–05:36 / 17:08–17:18
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quds Governorate

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quds Governorate

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Quds Governorate

31.8000, 35.3000

Bản đồ

Quds Governorate is a region of Palestine, located in Châu Á. The population of Quds Governorate is 419.108 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Vùng Quds Governorate
Largest city Yaţţā
ISO PS / PSE
Dân số 419.108
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.8000, 35.3000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quds Governorate

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
‘Anātā Asia/Hebron (—)—
Abū Dīs Asia/Hebron (—)—
Al ‘Ayzarīyah Asia/Hebron (—)—
Al Rashaydeh Asia/Hebron (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
Ash Shaykh Sa‘d Asia/Hebron (—)—
Jālā Asia/Hebron (—)—
Nayot Asia/Hebron (—)—
Qaţanah Asia/Hebron (—)—
Wadi al-Joz Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Yāmūn Asia/Hebron (—)—
Al-Qarara Asia/Gaza (—)—
as-Samu Asia/Hebron (—)—
Az Zuwāydah Asia/Gaza (—)—
Balāţah Asia/Hebron (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Bayt Jālā Asia/Hebron (—)—
Bayt Ūmmar Asia/Hebron (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Sa‘īr Asia/Hebron (—)—
Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Şūr Bāhir Asia/Hebron (—)—
Ţūbās Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—

Các quận và hạt của West Bank

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quds Governorate?

Giờ địa phương hiện tại ở Quds Governorate là —.

Quds Governorate thuộc múi giờ nào?

Quds Governorate sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại Quds Governorate?

Giờ mùa hè ở Quds Governorate bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Quds Governorate?

Giờ mùa hè ở Quds Governorate kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

What country does Quds Governorate belong to?

Quds Governorate is a region of Palestine.

What is the population of Quds Governorate?

The population of Quds Governorate is 419.108 people.

Các tên thay thế của Quds Governorate là gì?

Quds Governorate còn được gọi là: Jerusalem, Muḥāfaẓat al-Quds, Nafat al-Quds, Quds Governorate.

Thời gian hiện tại tại Quds Governorate, Palestine