Thời gian hiện tại tại Nablus Governorate, Palestine
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nablus Governorate, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Nablus Governorate
Đồng hồ trực tuyến — Nablus Governorate
Asia/Hebron
Đồng hồ trực tuyến — Nablus Governorate
Giới thiệu về Nablus Governorate
Múi giờ
Asia/Hebron
Quốc gia
Palestine
Tọa độ
32.2406, 35.2871
Dân số
380.961
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Al Bīrah Asia/Hebron (—) | — |
| Al Burayj Asia/Gaza (—) | — |
| An Nuşayrāt Asia/Gaza (—) | — |
| Bani Suheila Asia/Gaza (—) | — |
| Beit Hanoun Asia/Gaza (—) | — |
| Beit Lahia Asia/Gaza (—) | — |
| Bethlehem Asia/Hebron (—) | — |
| Deir el-Balah Asia/Gaza (—) | — |
| Gaza Asia/Gaza (—) | — |
| Hebron Asia/Hebron (—) | — |
| Jabalia Asia/Gaza (—) | — |
| Jenin Asia/Hebron (—) | — |
| Khan Yunis Asia/Gaza (—) | — |
| Nablus Asia/Hebron (—) | — |
| Qalqilyah Asia/Hebron (—) | — |
| Rafah Asia/Gaza (—) | — |
| Ramallah Asia/Hebron (—) | — |
| Shu‘fāţ Asia/Hebron (—) | — |
| Tulkarm Asia/Hebron (—) | — |
| Yaţţā Asia/Hebron (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| ‘Abasān al Kabīrah Asia/Gaza (—) | — |
| ‘Aţārūt Asia/Hebron (—) | — |
| Al ‘Ayzarīyah Asia/Hebron (—) | — |
| Al Yāmūn Asia/Hebron (—) | — |
| Al-Qarara Asia/Gaza (—) | — |
| An Nuşayrāt Asia/Gaza (—) | — |
| as-Samu Asia/Hebron (—) | — |
| Az Zuwāydah Asia/Gaza (—) | — |
| Bayt Ūmmar Asia/Hebron (—) | — |
| Beitunia Asia/Hebron (—) | — |
| Gaza Asia/Gaza (—) | — |
| Hebron Asia/Hebron (—) | — |
| Idhnā Asia/Hebron (—) | — |
| Khan Yunis Asia/Gaza (—) | — |
| Nablus Asia/Hebron (—) | — |
| Sa‘īr Asia/Hebron (—) | — |
| Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—) | — |
| Şūr Bāhir Asia/Hebron (—) | — |
| Surif Asia/Hebron (—) | — |
| Tulkarm Asia/Hebron (—) | — |