Thời gian hiện tại tại Zawātā, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Zawātā, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Zawātā, West Bank, Palestine Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Zawātā, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Zawātā

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — Zawātā

Zawātā so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Zawātā
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Zawātā.
Zawātā
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Zawātā —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Zawātā
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Zawātā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Zawātā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Zawātā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Zawātā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Zawātā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Zawātā, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Zawātā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−96 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 2 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:01–06:36 / 16:08–16:43
Giờ xanh
05:36–05:46 / 16:59–17:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.082 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Zawātā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Zawātā

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Zawātā, Palestine

32.2461, 35.2265

Bản đồ

Zawātā là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Zawātā là 1.855 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Zawātā
ISO PS / PSE
Dân số 1.855
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.2461, 35.2265

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Gaza Asia/Gaza (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Rafah Asia/Gaza (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al ‘Ayzarīyah Asia/Hebron (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Az Zuwāydah Asia/Gaza (—)—
Balāţah Asia/Hebron (—)—
Bayt Sāḩūr Asia/Hebron (—)—
Beit Hanina Asia/Hebron (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Idhnā Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Qabāţīyah Asia/Hebron (—)—
Sa‘īr Asia/Hebron (—)—
Surif Asia/Hebron (—)—
Tarqūmyā Asia/Hebron (—)—
Ţūbās Asia/Hebron (—)—
Ya‘bad Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Bank

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
As Samū‘ Asia/Hebron (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Banī Na‘īm Asia/Hebron (—)—
Beit Hanina Asia/Hebron (—)—
Dūrā Asia/Hebron (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Surif Asia/Hebron (—)—

Các quận và hạt của West Bank

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Zawātā?

Giờ địa phương hiện tại ở Zawātā là —.

Zawātā thuộc múi giờ nào?

Zawātā sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại Zawātā?

Giờ mùa hè ở Zawātā bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Zawātā?

Giờ mùa hè ở Zawātā kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Zawātā là gì?

Zawātā còn được gọi là: Zawātā, زواتا.

Thời gian hiện tại tại Zawātā, Palestine