Thời gian hiện tại tại Beit Lahia, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Beit Lahia, Gaza Strip, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Beit Lahia, Gaza Strip, Palestine Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Beit Lahia, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Beit Lahia

Asia/Gaza

Đồng hồ trực tuyến — Beit Lahia

Beit Lahia so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Beit Lahia
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Beit Lahia.
Beit Lahia
00:00:00
Asia/Gaza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Beit Lahia —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Beit Lahia
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Beit Lahia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Beit Lahia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Beit Lahia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Beit Lahia

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Beit Lahia

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Beit Lahia, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Gaza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Beit Lahia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−94 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 12 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 5 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:03–06:38 / 16:13–16:47
Giờ xanh
05:38–05:48 / 17:03–17:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.082 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Beit Lahia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Beit Lahia

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Beit Lahia, Palestine

31.5464, 34.4951

Bản đồ

Beit Lahia là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Beit Lahia là 56.919 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Beit Lahia
ISO PS / PSE
Dân số 56.919
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.5464, 34.4951

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Gaza Asia/Gaza (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Rafah Asia/Gaza (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Abasān al Kabīrah Asia/Gaza (—)—
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Al ‘Ayzarīyah Asia/Hebron (—)—
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al-Qarara Asia/Gaza (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
Bayt Sāḩūr Asia/Hebron (—)—
Beitunia Asia/Hebron (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Idhnā Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qabāţīyah Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gaza Strip

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
‘Abasān al Kabīrah Asia/Gaza (—)—
Al-Qarara Asia/Gaza (—)—
Az Zuwāydah Asia/Gaza (—)—
Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—)—
Shūkat aş Şūfī Asia/Gaza (—)—

Các quận và hạt của Gaza Strip

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Beit Lahia?

Giờ địa phương hiện tại ở Beit Lahia là —.

Beit Lahia thuộc múi giờ nào?

Beit Lahia sử dụng múi giờ Asia/Gaza.

Khi nào DST bắt đầu tại Beit Lahia?

Giờ mùa hè ở Beit Lahia bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Beit Lahia?

Giờ mùa hè ở Beit Lahia kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Beit Lahia là gì?

Beit Lahia còn được gọi là: Bayt Lāhiya, Bayt Lāhiyah, Bayt Lāhyā, Beit Lahia, Beit Lāhiya, Beit Lahya, بيت لاهيا.

Thời gian hiện tại tại Beit Lahia, Palestine