Thời gian hiện tại tại Şūr Bāhir, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Şūr Bāhir, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Şūr Bāhir, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Şūr Bāhir

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — Şūr Bāhir

Şūr Bāhir so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Şūr Bāhir
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Şūr Bāhir Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Şūr Bāhir, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Şūr Bāhir
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Şūr Bāhir
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Şūr Bāhir Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Şūr Bāhir
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Şūr Bāhir

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Şūr Bāhir

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Şūr Bāhir, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Şūr Bāhir

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 34 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−90 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 13 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 4 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
05:57–06:31 / 18:58–19:32
Giờ xanh
05:31–05:41 / 19:48–19:58
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
21.4 ng
Khoảng cách
376.078 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Şūr Bāhir

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Şūr Bāhir

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Şūr Bāhir

Cần điều chỉnh sau 81 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Şūr Bāhir, Palestine

31.7368, 35.2334

Bản đồ

Şūr Bāhir là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Şūr Bāhir là 15.000 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Şūr Bāhir
ISO PS / PSE
Dân số 15.000
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.7368, 35.2334

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)
Al Burayj Asia/Gaza (—)
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)
Bani Suheila Asia/Gaza (—)
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)
Beit Lahia Asia/Gaza (—)
Bethlehem Asia/Hebron (—)
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)
Gaza Asia/Gaza (—)
Hebron Asia/Hebron (—)
Jabalia Asia/Gaza (—)
Jenin Asia/Hebron (—)
Khan Yunis Asia/Gaza (—)
Nablus Asia/Hebron (—)
Qalqilyah Asia/Hebron (—)
Rafah Asia/Gaza (—)
Ramallah Asia/Hebron (—)
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)
Tulkarm Asia/Hebron (—)
Yaţţā Asia/Hebron (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
‘Abasān al Kabīrah Asia/Gaza (—)
‘Anātā Asia/Hebron (—)
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)
Al ‘Ayzarīyah Asia/Hebron (—)
Al Yāmūn Asia/Hebron (—)
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)
as-Samu Asia/Hebron (—)
Banī Na‘īm Asia/Hebron (—)
Bayt Jālā Asia/Hebron (—)
Bayt Sāḩūr Asia/Hebron (—)
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)
Beit Lahia Asia/Gaza (—)
Beitunia Asia/Hebron (—)
Bethlehem Asia/Hebron (—)
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)
Khan Yunis Asia/Gaza (—)
Rafah Asia/Gaza (—)
Surif Asia/Hebron (—)
Tulkarm Asia/Hebron (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Şūr Bāhir?

Giờ địa phương hiện tại ở Şūr Bāhir là —.

Şūr Bāhir thuộc múi giờ nào?

Şūr Bāhir sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại Şūr Bāhir?

Giờ mùa hè ở Şūr Bāhir bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Şūr Bāhir?

Giờ mùa hè ở Şūr Bāhir kết thúc vào 23 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Şūr Bāhir là gì?

Şūr Bāhir còn được gọi là: Şūr Bāhir, Sūr Bāhit, صور باهر.