Thời gian hiện tại tại Rafah, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rafah, Dải Gaza, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rafah, Dải Gaza, Palestine Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rafah, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Rafah

Asia/Gaza

Đồng hồ trực tuyến — Rafah

Rafah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rafah
--:--:--
Asia/Gaza · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rafah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rafah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rafah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rafah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rafah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rafah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rafah

Mặt trời mọc và lặn tại Rafah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 10 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 11 phút 11 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 6 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:39–06:15 / 19:15–19:50
Blue hour
05:11–05:22 / 20:07–20:18
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rafah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rafah

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rafah

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rafah, Palestine

31.2972, 34.2436

Bản đồ

Rafah là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Rafah là 126.305 người, chiếm khoảng ~2.8% tổng dân số của Palestine.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Rafah
ISO PS / PSE
Dân số 126.305
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.2972, 34.2436

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20
Al Burayj Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
An Nuşayrāt Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Bani Suheila Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Beit Hanoun Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Beit Lahia Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Bethlehem Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20
Deir el-Balah Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Gaza Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Hebron Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20
Jabalia Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Jenin Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20
Khan Yunis Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Nablus Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20
Qalqilyah Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20
Rafah Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Ramallah Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20
Shu‘fāţ Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20
Tulkarm Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20
Yaţţā Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

7 / 7
Thành phố Thời gian
Deir el-Balah Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Gaza Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Hebron Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20
Jabalia Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Khan Yunis Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20
Nablus Asia/Hebron (UTC+3)02:04:20
Rafah Asia/Gaza (UTC+3)02:04:20

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rafah?

Giờ địa phương hiện tại tại Rafah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rafah thuộc múi giờ nào?

Rafah sử dụng múi giờ Asia/Gaza.

Khi nào DST bắt đầu tại Rafah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rafah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rafah là gì?

Rafah còn được gọi là: Er Rafa, Rafa, Rafaa, Rafah, Rafaḩ, Ràfia, Rafīah, Raphia, Rifah, Рафа, Рафах, רפיח, رفح, 拉法市.