Thời gian hiện tại tại ‘Anātā, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại ‘Anātā, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — ‘Anātā, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — ‘Anātā

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — ‘Anātā

‘Anātā so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
‘Anātā
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại ‘Anātā Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại ‘Anātā, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của ‘Anātā
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
‘Anātā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của ‘Anātā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại ‘Anātā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho ‘Anātā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: ‘Anātā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và ‘Anātā, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại ‘Anātā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 24 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−98 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 13 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 4 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 72° ĐĐB ↓ 288° TTB
Giờ vàng
06:01–06:35 / 18:52–19:25
Giờ xanh
05:35–05:45 / 19:41–19:51
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 289° TTB
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
29.1 ng
Khoảng cách
365.878 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại ‘Anātā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại ‘Anātā

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại ‘Anātā

Cần điều chỉnh sau 73 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về ‘Anātā, Palestine

31.8092, 35.2590

Bản đồ

‘Anātā là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của ‘Anātā là 11.946 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố ‘Anātā
ISO PS / PSE
Dân số 11.946
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.8092, 35.2590

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)
Al Burayj Asia/Gaza (—)
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)
Bani Suheila Asia/Gaza (—)
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)
Beit Lahia Asia/Gaza (—)
Bethlehem Asia/Hebron (—)
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)
Gaza Asia/Gaza (—)
Hebron Asia/Hebron (—)
Jabalia Asia/Gaza (—)
Jenin Asia/Hebron (—)
Khan Yunis Asia/Gaza (—)
Nablus Asia/Hebron (—)
Qalqilyah Asia/Hebron (—)
Rafah Asia/Gaza (—)
Ramallah Asia/Hebron (—)
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)
Tulkarm Asia/Hebron (—)
Yaţţā Asia/Hebron (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
‘Abasān al Kabīrah Asia/Gaza (—)
‘Anātā Asia/Hebron (—)
Al Bīrah Asia/Hebron (—)
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)
Az Zuwāydah Asia/Gaza (—)
Bani Suheila Asia/Gaza (—)
Bayt Jālā Asia/Hebron (—)
Bayt Sāḩūr Asia/Hebron (—)
Bayt Ūmmar Asia/Hebron (—)
Beit Hanina Asia/Hebron (—)
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)
Gaza Asia/Gaza (—)
Hebron Asia/Hebron (—)
Jabalia Asia/Gaza (—)
Qalqilyah Asia/Hebron (—)
Sa‘īr Asia/Hebron (—)
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)
Şūr Bāhir Asia/Hebron (—)
Ya‘bad Asia/Hebron (—)
Yaţţā Asia/Hebron (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở ‘Anātā?

Giờ địa phương hiện tại ở ‘Anātā là —.

‘Anātā thuộc múi giờ nào?

‘Anātā sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại ‘Anātā?

Giờ mùa hè ở ‘Anātā bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại ‘Anātā?

Giờ mùa hè ở ‘Anātā kết thúc vào 23 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của ‘Anātā là gì?

‘Anātā còn được gọi là: ‘Anātā, ‘Anātōt, عناتا.