Thời gian hiện tại tại Qabāţīyah, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Qabāţīyah, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Qabāţīyah, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Qabāţīyah

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — Qabāţīyah

Qabāţīyah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Qabāţīyah
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Qabāţīyah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Qabāţīyah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Qabāţīyah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Qabāţīyah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Qabāţīyah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Qabāţīyah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Qabāţīyah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Qabāţīyah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Qabāţīyah, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Qabāţīyah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−66 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
05:44–06:20 / 19:10–19:45
Giờ xanh
05:17–05:28 / 20:02–20:12
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 263° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Qabāţīyah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Qabāţīyah

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Qabāţīyah

Cần điều chỉnh sau 97 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Qabāţīyah, Palestine

32.4104, 35.2809

Bản đồ

Qabāţīyah là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Qabāţīyah là 19.127 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Qabāţīyah
ISO PS / PSE
Dân số 19.127
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.4104, 35.2809

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)
Al Burayj Asia/Gaza (—)
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)
Bani Suheila Asia/Gaza (—)
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)
Beit Lahia Asia/Gaza (—)
Bethlehem Asia/Hebron (—)
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)
Gaza Asia/Gaza (—)
Hebron Asia/Hebron (—)
Jabalia Asia/Gaza (—)
Jenin Asia/Hebron (—)
Khan Yunis Asia/Gaza (—)
Nablus Asia/Hebron (—)
Qalqilyah Asia/Hebron (—)
Rafah Asia/Gaza (—)
Ramallah Asia/Hebron (—)
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)
Tulkarm Asia/Hebron (—)
Yaţţā Asia/Hebron (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
‘Abasān al Kabīrah Asia/Gaza (—)
‘Anātā Asia/Hebron (—)
Al ‘Ayzarīyah Asia/Hebron (—)
Al Yāmūn Asia/Hebron (—)
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)
as-Samu Asia/Hebron (—)
Bayt Sāḩūr Asia/Hebron (—)
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)
Beitunia Asia/Hebron (—)
Gaza Asia/Gaza (—)
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)
Hebron Asia/Hebron (—)
Khan Yunis Asia/Gaza (—)
Qabāţīyah Asia/Hebron (—)
Rafah Asia/Gaza (—)
Sa‘īr Asia/Hebron (—)
Şūr Bāhir Asia/Hebron (—)
Surif Asia/Hebron (—)
Tarqūmyā Asia/Hebron (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Qabāţīyah?

Giờ địa phương hiện tại ở Qabāţīyah là —.

Qabāţīyah thuộc múi giờ nào?

Qabāţīyah sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại Qabāţīyah?

Giờ mùa hè ở Qabāţīyah bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Qabāţīyah?

Giờ mùa hè ở Qabāţīyah kết thúc vào 23 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Qabāţīyah là gì?

Qabāţīyah còn được gọi là: Kubatie, Kubatiya, Qabātiya, Qabāţīyah, Qabātye, قباطية.