Thời gian hiện tại tại Az̧ Z̧āhirīyah, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Az̧ Z̧āhirīyah, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Az̧ Z̧āhirīyah, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Az̧ Z̧āhirīyah

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — Az̧ Z̧āhirīyah

Az̧ Z̧āhirīyah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Az̧ Z̧āhirīyah
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Az̧ Z̧āhirīyah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Az̧ Z̧āhirīyah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Az̧ Z̧āhirīyah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Az̧ Z̧āhirīyah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Az̧ Z̧āhirīyah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Az̧ Z̧āhirīyah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Az̧ Z̧āhirīyah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Az̧ Z̧āhirīyah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Az̧ Z̧āhirīyah, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Az̧ Z̧āhirīyah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 29 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−93 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 11 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 6 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
06:00–06:34 / 18:56–19:30
Giờ xanh
05:34–05:45 / 19:46–19:56
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
24.6 ng
Khoảng cách
366.032 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Az̧ Z̧āhirīyah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Az̧ Z̧āhirīyah

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Az̧ Z̧āhirīyah

Cần điều chỉnh sau 77 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Az̧ Z̧āhirīyah, Palestine

31.4097, 34.9733

Bản đồ

Az̧ Z̧āhirīyah là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Az̧ Z̧āhirīyah là 27.616 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Az̧ Z̧āhirīyah
ISO PS / PSE
Dân số 27.616
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.4097, 34.9733

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)
Al Burayj Asia/Gaza (—)
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)
Bani Suheila Asia/Gaza (—)
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)
Beit Lahia Asia/Gaza (—)
Bethlehem Asia/Hebron (—)
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)
Gaza Asia/Gaza (—)
Hebron Asia/Hebron (—)
Jabalia Asia/Gaza (—)
Jenin Asia/Hebron (—)
Khan Yunis Asia/Gaza (—)
Nablus Asia/Hebron (—)
Qalqilyah Asia/Hebron (—)
Rafah Asia/Gaza (—)
Ramallah Asia/Hebron (—)
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)
Tulkarm Asia/Hebron (—)
Yaţţā Asia/Hebron (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)
Al Burayj Asia/Gaza (—)
Al-Qarara Asia/Gaza (—)
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)
as-Samu Asia/Hebron (—)
Balāţah Asia/Hebron (—)
Bani Suheila Asia/Gaza (—)
Bayt Jālā Asia/Hebron (—)
Beit Hanina Asia/Hebron (—)
Beit Lahia Asia/Gaza (—)
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)
Hebron Asia/Hebron (—)
Idhnā Asia/Hebron (—)
Jabalia Asia/Gaza (—)
Jenin Asia/Hebron (—)
Jericho Asia/Hebron (—)
Ramallah Asia/Hebron (—)
Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—)
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)
Wadi al-Joz Asia/Hebron (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Az̧ Z̧āhirīyah?

Giờ địa phương hiện tại ở Az̧ Z̧āhirīyah là —.

Az̧ Z̧āhirīyah thuộc múi giờ nào?

Az̧ Z̧āhirīyah sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại Az̧ Z̧āhirīyah?

Giờ mùa hè ở Az̧ Z̧āhirīyah bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Az̧ Z̧āhirīyah?

Giờ mùa hè ở Az̧ Z̧āhirīyah kết thúc vào 23 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Az̧ Z̧āhirīyah là gì?

Az̧ Z̧āhirīyah còn được gọi là: Aḑ Ḑāhirīyah, Adh Dhahiriya, Az̧ Z̧āhirīyah, Debir, Devīr, Dhāhirīya, Ed Dhaherie, Eḍh Ḍhāhiriya, Edh Dhāhrīye, Edh Dhāiriya, El Dahaheriya, الظاهرية.