Thời gian hiện tại tại Jabalia, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jabalia, Gaza Strip, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Jabalia, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Jabalia

Asia/Gaza

Đồng hồ trực tuyến — Jabalia

Jabalia so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Jabalia
00:00:00
Asia/Gaza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Jabalia Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Jabalia, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jabalia
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Jabalia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jabalia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jabalia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jabalia

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jabalia

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jabalia, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Gaza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jabalia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 41 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−83 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 12 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 5 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
05:57–06:31 / 19:04–19:39
Giờ xanh
05:30–05:41 / 19:55–20:05
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
394.387 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jabalia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jabalia

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Jabalia

Cần điều chỉnh sau 85 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Jabalia, Palestine

31.5272, 34.4835

Bản đồ

Jabalia là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Jabalia là 168.568 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Jabalia
ISO PS / PSE
Dân số 168.568
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.5272, 34.4835

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)
Al Burayj Asia/Gaza (—)
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)
Bani Suheila Asia/Gaza (—)
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)
Beit Lahia Asia/Gaza (—)
Bethlehem Asia/Hebron (—)
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)
Gaza Asia/Gaza (—)
Hebron Asia/Hebron (—)
Jabalia Asia/Gaza (—)
Jenin Asia/Hebron (—)
Khan Yunis Asia/Gaza (—)
Nablus Asia/Hebron (—)
Qalqilyah Asia/Hebron (—)
Rafah Asia/Gaza (—)
Ramallah Asia/Hebron (—)
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)
Tulkarm Asia/Hebron (—)
Yaţţā Asia/Hebron (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
‘Abasān al Kabīrah Asia/Gaza (—)
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)
Al Yāmūn Asia/Hebron (—)
Al-Qarara Asia/Gaza (—)
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)
as-Samu Asia/Hebron (—)
Balāţah Asia/Hebron (—)
Banī Na‘īm Asia/Hebron (—)
Bayt Jālā Asia/Hebron (—)
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)
Beitunia Asia/Hebron (—)
Gaza Asia/Gaza (—)
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)
Idhnā Asia/Hebron (—)
Jericho Asia/Hebron (—)
Qabāţīyah Asia/Hebron (—)
Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—)
Şūr Bāhir Asia/Hebron (—)
Surif Asia/Hebron (—)
Wadi al-Joz Asia/Hebron (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jabalia?

Giờ địa phương hiện tại ở Jabalia là —.

Jabalia thuộc múi giờ nào?

Jabalia sử dụng múi giờ Asia/Gaza.

Khi nào DST bắt đầu tại Jabalia?

Giờ mùa hè ở Jabalia bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Jabalia?

Giờ mùa hè ở Jabalia kết thúc vào 23 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Jabalia là gì?

Jabalia còn được gọi là: Jabalia, Jabaliya, Jabāliyā, Jabalya, Jabālyā, Джабалия, جباليا.