Thời gian hiện tại tại Hebron, Palestine
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hebron, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Hebron
Đồng hồ trực tuyến — Hebron
Asia/Hebron
Đồng hồ trực tuyến — Hebron
Giới thiệu về Hebron
Múi giờ
Asia/Hebron
Quốc gia
Palestine
Tọa độ
31.5000, 35.1000
Dân số
706.508
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Al Bīrah Asia/Hebron (—) | — |
| Al Burayj Asia/Gaza (—) | — |
| An Nuşayrāt Asia/Gaza (—) | — |
| Bani Suheila Asia/Gaza (—) | — |
| Beit Hanoun Asia/Gaza (—) | — |
| Beit Lahia Asia/Gaza (—) | — |
| Bethlehem Asia/Hebron (—) | — |
| Deir el-Balah Asia/Gaza (—) | — |
| Gaza Asia/Gaza (—) | — |
| Hebron Asia/Hebron (—) | — |
| Jabalia Asia/Gaza (—) | — |
| Jenin Asia/Hebron (—) | — |
| Khan Yunis Asia/Gaza (—) | — |
| Nablus Asia/Hebron (—) | — |
| Qalqilyah Asia/Hebron (—) | — |
| Rafah Asia/Gaza (—) | — |
| Ramallah Asia/Hebron (—) | — |
| Shu‘fāţ Asia/Hebron (—) | — |
| Tulkarm Asia/Hebron (—) | — |
| Yaţţā Asia/Hebron (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| ‘Anātā Asia/Hebron (—) | — |
| ‘Aţārūt Asia/Hebron (—) | — |
| Al ‘Ayzarīyah Asia/Hebron (—) | — |
| Al Bīrah Asia/Hebron (—) | — |
| An Nuşayrāt Asia/Gaza (—) | — |
| Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—) | — |
| Deir el-Balah Asia/Gaza (—) | — |
| Ḩalḩūl Asia/Hebron (—) | — |
| Hebron Asia/Hebron (—) | — |
| Idhnā Asia/Hebron (—) | — |
| Jabalia Asia/Gaza (—) | — |
| Jenin Asia/Hebron (—) | — |
| Qalqilyah Asia/Hebron (—) | — |
| Sa‘īr Asia/Hebron (—) | — |
| Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—) | — |
| Shu‘fāţ Asia/Hebron (—) | — |
| Surif Asia/Hebron (—) | — |
| Tarqūmyā Asia/Hebron (—) | — |
| Tulkarm Asia/Hebron (—) | — |
| Ya‘bad Asia/Hebron (—) | — |