.map-wrapper{width:100%;height:70vh;border:1px solid var(--color-border);border-radius:var(--radius-md);overflow:hidden;background:var(--color-bg-secondary);}.map-meta{display:flex;flex-wrap:wrap;align-items:center;justify-content:space-between;gap:var(--space-md);margin-top:var(--space-md);padding:var(--space-md);background:var(--color-bg-secondary);border:1px solid var(--color-border);border-radius:var(--radius-md);}.coordinates{margin:0;font-size:14px;}.map-placeholder{--map-height:240px;position:relative;display:flex;align-items:center;justify-content:center;min-height:240px;padding:var(--space-lg);background:var(--color-bg-secondary);border:1px solid var(--color-border);border-radius:var(--radius-md);overflow:hidden;text-align:center;}.map-info-grid{display:grid;grid-template-columns:1fr 1fr;gap:var(--space-lg);align-items:start;}@media (max-width:720px){.map-info-grid{grid-template-columns:1fr;}}.map-placeholder iframe{display:block;width:100%;height:var(--map-height);border:0;}.map-coordinates{margin:0;padding:4px 8px;border-radius:var(--radius-md);background:rgba(0,0,0,0.5);color:#fff;font-size:14px;font-weight:500;}

Thời gian hiện tại tại Mādamā, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mādamā, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mādamā, West Bank, Palestine Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mādamā, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Mādamā

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — Mādamā

Mādamā so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mādamā
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mādamā.
Mādamā
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mādamā —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mādamā
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mādamā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mādamā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mādamā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mādamā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mādamā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mādamā, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mādamā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 14 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−112 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 15 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 2 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:46–07:19 / 17:27–18:01
Giờ xanh
06:21–06:31 / 18:16–18:25
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
397.284 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mādamā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mādamā

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mādamā

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mādamā, Palestine

32.1859, 35.2311

Bản đồ

Mādamā là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Mādamā là 1.735 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Mādamā
ISO PS / PSE
Dân số 1.735
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.1859, 35.2311

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Gaza Asia/Gaza (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Rafah Asia/Gaza (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Yāmūn Asia/Hebron (—)—
Al-Qarara Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Az Zuwāydah Asia/Gaza (—)—
Balāţah Asia/Hebron (—)—
Beit Hanina Asia/Hebron (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Qabāţīyah Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—)—
Şūr Bāhir Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Bank

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
As Samū‘ Asia/Hebron (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Banī Na‘īm Asia/Hebron (—)—
Beit Hanina Asia/Hebron (—)—
Dūrā Asia/Hebron (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Surif City Asia/Hebron (—)—

Các quận và hạt của West Bank

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mādamā?

Giờ địa phương hiện tại ở Mādamā là —.

Mādamā thuộc múi giờ nào?

Mādamā sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại Mādamā?

Giờ mùa hè ở Mādamā bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mādamā?

Giờ mùa hè ở Mādamā kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mādamā là gì?

Mādamā còn được gọi là: Mādamā, مادما.

Thời gian hiện tại tại Mādamā, Palestine