Thời gian hiện tại tại Mys, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mys, Sakhalin Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mys, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Mys

Asia/Sakhalin

Đồng hồ trực tuyến — Mys

Mys so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Mys
00:00:00
Asia/Sakhalin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mys Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mys, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mys
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mys
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mys Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mys
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mys

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mys

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mys, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Sakhalin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mys

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 32 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−197 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 51 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 32 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 95° Đ ↓ 264° T
Giờ vàng
07:30–08:11 / 18:23–19:03
Giờ xanh
07:00–07:12 / 19:22–19:34
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 49° ĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
370.628 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mys

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mys

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mys, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Sakhalin

Giới thiệu về Mys, Nga

46.6891, 142.7477

Bản đồ

Mys là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mys là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Mys
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 46.6891, 142.7477

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mys?

Giờ địa phương hiện tại ở Mys là —.

Mys thuộc múi giờ nào?

Mys sử dụng múi giờ Asia/Sakhalin.

Khi nào DST bắt đầu tại Mys?

Mys không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mys?

Mys không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mys là gì?

Mys còn được gọi là: Mys, Мыс.