Thời gian hiện tại tại Marmet, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Marmet, West Virginia, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Marmet, West Virginia, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Marmet, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Marmet

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Marmet

Marmet so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Marmet
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Marmet.
Marmet
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Marmet —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Marmet
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Marmet
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Marmet Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Marmet
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Marmet

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Marmet

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Marmet, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Marmet

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−129 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:53–07:30 / 16:48–17:25
Giờ xanh
06:26–06:36 / 17:42–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.0 ng
Khoảng cách
375.498 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Marmet

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Marmet

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Marmet, Hoa Kỳ

38.2454, -81.5671

Bản đồ

Marmet là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Marmet là 1.450 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Marmet
ISO US / USA
Dân số 1.450
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.2454, -81.5671

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Virginia

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Beckley America/New_York (—)—
Bluefield America/New_York (—)—
Charleston America/New_York (—)—
Clarksburg America/New_York (—)—
Fairmont America/New_York (—)—
Huntington America/New_York (—)—
Martinsburg America/New_York (—)—
Morgantown America/New_York (—)—
Parkersburg America/New_York (—)—
Saint Albans America/New_York (—)—
South Charleston America/New_York (—)—
Teays Valley America/New_York (—)—
Vienna America/New_York (—)—
Weirton America/New_York (—)—
Weirton Heights America/New_York (—)—
Wheeling America/New_York (—)—

Các quận và hạt của West Virginia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Marmet?

Giờ địa phương hiện tại ở Marmet là —.

Marmet thuộc múi giờ nào?

Marmet sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Marmet?

Giờ mùa hè ở Marmet bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Marmet?

Giờ mùa hè ở Marmet kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Marmet là gì?

Marmet còn được gọi là: Marmet, Brownstown, Brownsville, Lens Creek, Мармет, مارمت، باتی ویرجینیا, مارمت، ویرجینیای غربی, مارميت.

Thời gian hiện tại tại Marmet, Hoa Kỳ