Thời gian hiện tại tại Liski, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Liski, Voronezh Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Liski, Voronezh Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Liski, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Liski

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Liski

Liski so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Liski
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Liski.
Liski
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Liski —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Liski
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Liski
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Liski Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Liski
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Liski

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Liski

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Liski, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Liski

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−217 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 32 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 54 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:05–07:52 / 16:18–17:05
Giờ xanh
06:30–06:44 / 17:26–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 314° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Liski

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Liski

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Liski, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Liski, Nga

50.9824, 39.5040

Bản đồ

Liski là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Liski là 55.939 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Liski
ISO RU / RUS
Dân số 55.939
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 50.9824, 39.5040

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Voronezh Oblast

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Anna Europe/Moscow (—)—
Bobrov Europe/Moscow (—)—
Boguchar Europe/Moscow (—)—
Borisoglebsk Europe/Moscow (—)—
Buturlinovka Europe/Moscow (—)—
Gribanovskiy Europe/Moscow (—)—
Kalach Europe/Moscow (—)—
Novaya Usman’ Europe/Moscow (—)—
Novovoronezh Europe/Moscow (—)—
Ostrogozhsk Europe/Moscow (—)—
Pavlovsk Europe/Moscow (—)—
Povorino Europe/Moscow (—)—
Pridonskoy Europe/Moscow (—)—
Rossosh’ Europe/Moscow (—)—
Rossosh’ Europe/Moscow (—)—
Semiluki Europe/Moscow (—)—
Somovo Europe/Moscow (—)—
Talovaya Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Voronezh Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Liski?

Giờ địa phương hiện tại ở Liski là —.

Liski thuộc múi giờ nào?

Liski sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Liski?

Liski không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Liski?

Liski không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Liski là gì?

Liski còn được gọi là: Liski, Georgiu-Dezh, Novopokrovka, Svoboda, Георгиу-Деж, Лиски, Лиски балһсн, Ліскі, ليسكي, لیسکی.

Thời gian hiện tại tại Liski, Nga