Thời gian hiện tại tại Voronezh, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Voronezh, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Voronezh, Nga Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Voronezh

Đồng hồ trực tuyến — Voronezh

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Voronezh

Voronezh so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Voronezh
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Voronezh.
Voronezh
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Voronezh —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Voronezh
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Voronezh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Voronezh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Voronezh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Voronezh

Business hours and time difference: Voronezh

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Voronezh, Nga. Time calculations use the Europe/Moscow time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Voronezh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 57 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−223 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 40 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 47 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:08–07:56 / 16:17–17:05
Giờ xanh
06:33–06:46 / 17:27–17:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 314° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Voronezh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Voronezh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Voronezh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Voronezh

51.6780, 39.1253

Bản đồ

Voronezh is a region of Nga, located in Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Vùng Voronezh
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 51.6780, 39.1253

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Voronezh Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Voronezh?

Giờ địa phương hiện tại ở Voronezh là —.

Voronezh thuộc múi giờ nào?

Voronezh sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Voronezh?

Voronezh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Voronezh?

Voronezh không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Voronezh belong to?

Voronezh is a region of Nga.

Thời gian hiện tại tại Voronezh, Nga