Thời gian hiện tại tại Leninskoye, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leninskoye, Kirov Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Leninskoye, Kirov Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Leninskoye, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Leninskoye

Europe/Kirov

Đồng hồ trực tuyến — Leninskoye

Leninskoye so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Leninskoye
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Leninskoye.
Leninskoye
00:00:00
Europe/Kirov · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Leninskoye —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leninskoye
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Leninskoye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leninskoye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leninskoye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leninskoye

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Leninskoye

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Leninskoye, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kirov và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Leninskoye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 46 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−284 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 16 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 22 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 118° ĐĐN ↓ 242° TTN
Giờ vàng
07:11–08:15 / 14:54–15:58
Giờ xanh
06:28–06:44 / 16:24–16:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
34%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.7 ng
Khoảng cách
377.829 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leninskoye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leninskoye

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Leninskoye, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kirov

Giới thiệu về Leninskoye, Nga

58.3155, 47.0884

Bản đồ

Leninskoye là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Leninskoye là 5.323 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Leninskoye
ISO RU / RUS
Dân số 5.323
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 58.3155, 47.0884

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kirov Oblast

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Belaya Kholunitsa Europe/Kirov (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Kirovo-Chepetsk Europe/Kirov (—)—
Kirs Europe/Kirov (—)—
Kotel’nich Europe/Kirov (—)—
Luza Europe/Kirov (—)—
Lyangasovo Europe/Kirov (—)—
Nolinsk Europe/Kirov (—)—
Omutninsk Europe/Kirov (—)—
Raduzhnyy Europe/Kirov (—)—
Slobodskoy Europe/Kirov (—)—
Sosnovka Europe/Kirov (—)—
Sovetsk Europe/Kirov (—)—
Urzhum Europe/Kirov (—)—
Vakhrushi Europe/Kirov (—)—
Vyatskiye Polyany Europe/Kirov (—)—
Yaransk Europe/Kirov (—)—
Zuyevka Europe/Kirov (—)—

Các quận và hạt của Kirov Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leninskoye?

Giờ địa phương hiện tại ở Leninskoye là —.

Leninskoye thuộc múi giờ nào?

Leninskoye sử dụng múi giờ Europe/Kirov.

Khi nào DST bắt đầu tại Leninskoye?

Leninskoye không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Leninskoye?

Leninskoye không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Leninskoye là gì?

Leninskoye còn được gọi là: Leninskoje, Leninskiy, Leninskoye, Ленинское.

Thời gian hiện tại tại Leninskoye, Nga