Thời gian hiện tại tại Khatukay, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Khatukay, Adygeya Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Khatukay, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Khatukay

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Khatukay

Khatukay so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Khatukay
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Khatukay Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Khatukay, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Khatukay
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Khatukay
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Khatukay Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Khatukay
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Khatukay

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Khatukay

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Khatukay, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Khatukay

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 22 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−159 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 38 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 44 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
05:15–05:56 / 18:56–19:37
Giờ xanh
04:42–04:55 / 19:57–20:10
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
16%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
364.073 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Khatukay

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Khatukay

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Khatukay, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Khatukay, Nga

45.1907, 39.6632

Bản đồ

Khatukay là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Khatukay là 4.538 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Khatukay
ISO RU / RUS
Dân số 4.538
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 45.1907, 39.6632

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bryansk Europe/Moscow (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Lipetsk Europe/Moscow (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Khatukay?

Giờ địa phương hiện tại ở Khatukay là —.

Khatukay thuộc múi giờ nào?

Khatukay sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Khatukay?

Khatukay không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Khatukay?

Khatukay không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Khatukay là gì?

Khatukay còn được gọi là: Khatukaj, Khatukay, Хатукай.