Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 22 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ken-Balagan, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Asia/Vladivostok
Đồng hồ trực tuyến — Ken-Balagan
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ken-Balagan, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết cuối tháng
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Ken-Balagan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
67.4667, 132.6000
Ken-Balagan là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ken-Balagan là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Izhevsk Europe/Samara (—) | — |
| Kazan’ Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnodar Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—) | — |
| Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—) | — |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—) | — |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—) | — |
| Omsk Asia/Omsk (—) | — |
| Perm Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—) | — |
| Samara Europe/Samara (—) | — |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—) | — |
| Saratov Europe/Saratov (—) | — |
| Tolyatti Europe/Samara (—) | — |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Volgograd Europe/Volgograd (—) | — |
| Voronezh Europe/Moscow (—) | — |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Astrakhan Europe/Astrakhan (—) | — |
| Chaykovsky Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Chekhov Europe/Moscow (—) | — |
| Engel's Europe/Saratov (—) | — |
| Gatchina Europe/Moscow (—) | — |
| Gus'-Khrustal'nyy Europe/Moscow (—) | — |
| Kamensk-Uralsky Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Kogalym Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Krymsk Europe/Moscow (—) | — |
| Kurgan Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Kyzyl Asia/Krasnoyarsk (—) | — |
| Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Mikhaylovka Europe/Volgograd (—) | — |
| Mytishchi Europe/Moscow (—) | — |
| Nal'chik Europe/Moscow (—) | — |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—) | — |
| Petrozavodsk Europe/Moscow (—) | — |
| Severodvinsk Europe/Moscow (—) | — |
| Yakutsk Asia/Yakutsk (—) | — |
| Zheleznogorsk Europe/Moscow (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Ken-Balagan là —.
Ken-Balagan sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok.
Ken-Balagan không áp dụng giờ mùa hè.
Ken-Balagan không áp dụng giờ mùa hè.
Ken-Balagan còn được gọi là: Ken-Balagan, Кен-Балаган.