Thời gian hiện tại tại Kyzyl, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kyzyl, Republic of Tyva, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kyzyl, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Kyzyl

Asia/Krasnoyarsk

Đồng hồ trực tuyến — Kyzyl

Kyzyl so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kyzyl
00:00:00
Asia/Krasnoyarsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kyzyl Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Kyzyl, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kyzyl
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kyzyl
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kyzyl Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kyzyl
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kyzyl

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kyzyl

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kyzyl, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kyzyl

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 58 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 40 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 47 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 54° ĐB ↓ 306° TB
Giờ vàng
04:48–05:40 / 19:56–20:47
Giờ xanh
04:05–04:22 / 21:13–21:31
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.1 ng
Khoảng cách
394.609 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kyzyl

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kyzyl

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kyzyl, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Krasnoyarsk

Giới thiệu về Kyzyl, Nga

51.7111, 94.4378

Bản đồ

Kyzyl là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kyzyl là 116.983 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Kyzyl
ISO RU / RUS
Dân số 116.983
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 51.7111, 94.4378

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bryansk Europe/Moscow (—)
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Lipetsk Europe/Moscow (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Vladimir Europe/Moscow (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kyzyl?

Giờ địa phương hiện tại ở Kyzyl là —.

Kyzyl thuộc múi giờ nào?

Kyzyl sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Kyzyl?

Kyzyl không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kyzyl?

Kyzyl không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kyzyl là gì?

Kyzyl còn được gọi là: 키질, Belotsarsk, Bielorsarsk, Chi-ch’i-erh, K’en-mu-pi-ch’i-erh, Këzëlli, Khem Belder, Kizil, Kîzîl, Kizila, Kizil Khoto, Kızıl, Kõzõl, Krasni, Krasnij, Krasny, Krasnyy, Kysyl, Kyzyl, Kyzył, Kyzylas, Kyzyl Khoro, Kyzyl Khoto, Qizil, Κιζίλ, Кизил, Кызыл, Кызыл шаары, Қизил, Қызыл, קיזיל, كيزيل, کائزل, کیزل, کیزیل, ኪዚል, किज़िल, কিজিল, ਕੀਜ਼ਿਲ, クズル, 克孜勒.