Thời gian hiện tại tại Nal'chik, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nal'chik, Kabardino-Balkariya Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nal'chik, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Nal'chik

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Nal'chik

Nal'chik so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nal'chik
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nal'chik Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nal'chik, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nal'chik
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nal'chik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nal'chik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nal'chik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nal'chik

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nal'chik

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nal'chik, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nal'chik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 59 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−103 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 25 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 56 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Giờ vàng
04:41–05:23 / 18:59–19:41
Giờ xanh
04:07–04:21 / 20:02–20:15
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 262° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nal'chik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nal'chik

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nal'chik, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Nal'chik, Nga

43.4981, 43.6189

Bản đồ

Nal'chik là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nal'chik là 239.300 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Nal'chik
ISO RU / RUS
Dân số 239.300
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 43.4981, 43.6189

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nal'chik?

Giờ địa phương hiện tại ở Nal'chik là —.

Nal'chik thuộc múi giờ nào?

Nal'chik sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Nal'chik?

Nal'chik không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nal'chik?

Nal'chik không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nal'chik là gì?

Nal'chik còn được gọi là: Нальчик, Nal'chik, Nal’chik, Nalchik, Nalçık, Naljčik, Naltschik, Naltšik, Налчик, Налшык, نالتشيك, نالچک, نالچیک, ናልችክ, नालचिक, নালচিক, ਨਾਲਚਿਕ, ナルチク.