Thời gian hiện tại tại Kargasok, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kargasok, Tomsk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kargasok, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Kargasok

Asia/Tomsk

Đồng hồ trực tuyến — Kargasok

Kargasok so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kargasok
00:00:00
Asia/Tomsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kargasok Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Kargasok, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kargasok
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kargasok
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kargasok Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kargasok
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kargasok

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kargasok

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kargasok, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tomsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kargasok

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 29 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−228 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 31 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 9 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 45° ĐB ↓ 315° TB
Giờ vàng
04:57–06:05 / 21:19–22:27
Giờ xanh
03:50–04:19 / 23:04–23:32
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.2 ng
Khoảng cách
389.351 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kargasok

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kargasok

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kargasok, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tomsk

Giới thiệu về Kargasok, Nga

59.0556, 80.8572

Bản đồ

Kargasok là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kargasok là 8.572 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Kargasok
ISO RU / RUS
Dân số 8.572
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 59.0556, 80.8572

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Bryansk Europe/Moscow (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Lipetsk Europe/Moscow (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Vladimir Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kargasok?

Giờ địa phương hiện tại ở Kargasok là —.

Kargasok thuộc múi giờ nào?

Kargasok sử dụng múi giờ Asia/Tomsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Kargasok?

Kargasok không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kargasok?

Kargasok không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kargasok là gì?

Kargasok còn được gọi là: Kargasok, Kargasen, Novyy Kargasok, Каргасок.