Thời gian hiện tại tại Igra, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Igra, Udmurtiya Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Igra, Udmurtiya Republic, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Igra, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Igra

Europe/Samara

Đồng hồ trực tuyến — Igra

Igra so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Igra
--:--:--
Europe/Samara · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Igra Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Igra, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Igra
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Igra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Igra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Igra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Igra

Mặt trời mọc và lặn tại Igra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 2 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 2 phút 56 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 34 phút 19 giây
Sun azimuth
↑ 40° NE ↓ 320° NW
Golden hour
03:28–04:38 / 20:21–21:31
Blue hour
02:16–02:48 / 22:11–22:43
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 111° ESE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Igra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Igra

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Igra, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Samara

Giới thiệu về Igra, Nga

57.5549, 53.0544

Bản đồ

Igra là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Igra là 22.033 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Igra
ISO RU / RUS
Dân số 22.033
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 57.5549, 53.0544

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:49:41
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)06:49:41
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)09:49:41
Moskva Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)09:49:41
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)08:49:41
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:49:41
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Samara Europe/Samara (UTC+4)06:49:41
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)06:49:41
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)06:49:41
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:49:41
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:49:41
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)05:49:41
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:49:41

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksin Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Bor Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Cherkessk Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Egorievsk Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Irkutsk Asia/Irkutsk (UTC+8)10:49:41
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (UTC+2)04:49:41
Makhachkala Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Maykop Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Novy Urengoy Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:49:41
Ozersk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:49:41
Prokhladnyy Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Ryazan Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Saransk Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Sarov Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Talnakh Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)09:49:41
Tver' Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Usolye-Sibirskoye Asia/Irkutsk (UTC+8)10:49:41
Zarechnyy Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41
Zelenograd Europe/Moscow (UTC+3)05:49:41

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Igra?

Giờ địa phương hiện tại tại Igra được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Igra thuộc múi giờ nào?

Igra sử dụng múi giờ Europe/Samara.

Khi nào DST bắt đầu tại Igra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Igra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Igra là gì?

Igra còn được gọi là: Igra, Игра.