Thời gian hiện tại tại Hardwick, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hardwick, Massachusetts, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hardwick, Massachusetts, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hardwick, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hardwick

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Hardwick

Hardwick so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hardwick
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hardwick.
Hardwick
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hardwick —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hardwick
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hardwick
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hardwick Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hardwick
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hardwick

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hardwick

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hardwick, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hardwick

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 48 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−162 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 17 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:08–07:47 / 17:18–17:57
Giờ xanh
06:40–06:51 / 18:14–18:25
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 111° ĐĐN ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.1 ng
Khoảng cách
391.244 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hardwick

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hardwick

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hardwick

Cần điều chỉnh sau 11 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hardwick, Hoa Kỳ

42.3501, -72.1995

Bản đồ

Hardwick là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hardwick là 2.668 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hardwick
ISO US / USA
Dân số 2.668
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.3501, -72.1995

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Massachusetts

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boston America/New_York (—)—
Brockton America/New_York (—)—
Brookline America/New_York (—)—
Cambridge America/New_York (—)—
Dorchester America/New_York (—)—
Fall River America/New_York (—)—
Framingham America/New_York (—)—
Framingham Center America/New_York (—)—
Haverhill America/New_York (—)—
Lawrence America/New_York (—)—
Lowell America/New_York (—)—
Lynn America/New_York (—)—
Malden America/New_York (—)—
New Bedford America/New_York (—)—
Newton America/New_York (—)—
Quincy America/New_York (—)—
Somerville America/New_York (—)—
Springfield America/New_York (—)—
Waltham America/New_York (—)—
Worcester America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Massachusetts

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hardwick?

Giờ địa phương hiện tại ở Hardwick là —.

Hardwick thuộc múi giờ nào?

Hardwick sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Hardwick?

Giờ mùa hè ở Hardwick bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hardwick?

Giờ mùa hè ở Hardwick kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Hardwick là gì?

Hardwick còn được gọi là: Hardwick, Hardwick Centre, Хардуик, هاردویک.

Thời gian hiện tại tại Hardwick, Hoa Kỳ