Thời gian hiện tại tại Brookline, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brookline, Massachusetts, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Brookline, Massachusetts, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Brookline, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Brookline

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Brookline

Brookline so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Brookline
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Brookline Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Brookline, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brookline
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Brookline
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brookline Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brookline
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Brookline

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 16 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 16 phút 56 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:08–05:51 / 19:42–20:25
Blue hour
04:33–04:47 / 20:46–20:59
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brookline

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brookline

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Brookline

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Brookline, Hoa Kỳ

42.3318, -71.1212

Bản đồ

Brookline là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Brookline là 58.732 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Brookline
ISO US / USA
Dân số 58.732
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.3318, -71.1212

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)04:01:55
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)05:01:55
Brooklyn America/New_York (UTC-4)05:01:55
Charlotte America/New_York (UTC-4)05:01:55
Chicago America/Chicago (UTC-5)04:01:55
Columbus America/New_York (UTC-4)05:01:55
Dallas America/Chicago (UTC-5)04:01:55
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)04:01:55
Houston America/Chicago (UTC-5)04:01:55
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)05:01:55
Jacksonville America/New_York (UTC-4)05:01:55
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)02:01:55
Manhattan America/New_York (UTC-4)05:01:55
Philadelphia America/New_York (UTC-4)05:01:55
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)02:01:55
San Antonio America/Chicago (UTC-5)04:01:55
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)02:01:55
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)02:01:55
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)05:01:55
The Bronx America/New_York (UTC-4)05:01:55

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amherst America/New_York (UTC-4)05:01:55
Cedar Park America/Chicago (UTC-5)04:01:55
Corona America/Los_Angeles (UTC-7)02:01:55
Cranston America/New_York (UTC-4)05:01:55
Downey America/Los_Angeles (UTC-7)02:01:55
Lake Charles America/Chicago (UTC-5)04:01:55
Lauderhill America/New_York (UTC-4)05:01:55
Longview America/Chicago (UTC-5)04:01:55
Manteca America/Los_Angeles (UTC-7)02:01:55
Miami America/New_York (UTC-4)05:01:55
Parma America/New_York (UTC-4)05:01:55
Rancho Cordova America/Los_Angeles (UTC-7)02:01:55
Redlands America/Los_Angeles (UTC-7)02:01:55
San Marcos America/Los_Angeles (UTC-7)02:01:55
Springfield America/Chicago (UTC-5)04:01:55
Springfield America/New_York (UTC-4)05:01:55
Virginia Beach America/New_York (UTC-4)05:01:55
Waukegan America/Chicago (UTC-5)04:01:55
Westminster America/Denver (UTC-6)03:01:55
Yuma America/Phoenix (UTC-7)02:01:55

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brookline?

Giờ địa phương hiện tại tại Brookline được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Brookline thuộc múi giờ nào?

Brookline sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Brookline?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Brookline?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Brookline là gì?

Brookline còn được gọi là: 브루클라인, 02445, 02446, Brookline, Brūklaina, USBMA, Μπρούκλαϊν, Бруклайн, Бруклајн, Бруклин, Бруклін, Բրուքլայն, ברוקליין, بروكلاين, بروكلين, بروکلاین، ماساچوست, بروکلین، ماساچوست, ブルックライン, 布碌蘭, 布魯克萊恩, 布鲁克莱恩.