Thời gian hiện tại tại Springfield, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Springfield, Massachusetts, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Springfield, Massachusetts, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Springfield, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Springfield

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Springfield

Springfield so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Springfield
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Springfield Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Springfield, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Springfield
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Springfield
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Springfield Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Springfield
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Springfield

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 14 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 15 phút 18 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 6 phút 15 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:15–05:57 / 19:47–20:30
Blue hour
04:40–04:54 / 20:51–21:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Springfield

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Springfield

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Springfield

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Springfield, Hoa Kỳ

42.1015, -72.5898

Bản đồ

Springfield là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Springfield là 154.341 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Springfield
ISO US / USA
Dân số 154.341
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.1015, -72.5898

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)02:18:15
Brooklyn America/New_York (UTC-4)02:18:15
Charlotte America/New_York (UTC-4)02:18:15
Chicago America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Columbus America/New_York (UTC-4)02:18:15
Dallas America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Houston America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)02:18:15
Jacksonville America/New_York (UTC-4)02:18:15
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)23:18:15
Manhattan America/New_York (UTC-4)02:18:15
Philadelphia America/New_York (UTC-4)02:18:15
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)23:18:15
San Antonio America/Chicago (UTC-5)01:18:15
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)23:18:15
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)23:18:15
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)02:18:15
The Bronx America/New_York (UTC-4)02:18:15

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abilene America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Beaverton America/Los_Angeles (UTC-7)23:18:15
Buena Park America/Los_Angeles (UTC-7)23:18:15
Dayton America/New_York (UTC-4)02:18:15
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Hemet America/Los_Angeles (UTC-7)23:18:15
Highlands Ranch America/Denver (UTC-6)00:18:15
Jackson America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Kenosha America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Lincoln America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Minneapolis America/Chicago (UTC-5)01:18:15
New Braunfels America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Orem America/Denver (UTC-6)00:18:15
Palatine America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Pasco America/Los_Angeles (UTC-7)23:18:15
Plymouth America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Racine America/Chicago (UTC-5)01:18:15
Santa Clarita America/Los_Angeles (UTC-7)23:18:15
Staten Island America/New_York (UTC-4)02:18:15
Sugar Land America/Chicago (UTC-5)01:18:15

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Springfield?

Giờ địa phương hiện tại tại Springfield được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Springfield thuộc múi giờ nào?

Springfield sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Springfield?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Springfield?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Springfield là gì?

Springfield còn được gọi là: Springfield, 스프링필드, 01101, 01102, 01103, 01104, 01105, 01107, 01108, 01109, 01111, 01115, 01118, 01119, 01128, 01129, 01138, 01139, 01144, 01152, 01199, Agawam, Agawome, Campifons, Nayasset, SFY, Springfield City, Springfīlda, Springfildas, USIED, USSFY, Спрингфийлд, Спрингфилд, Спрингфілд, Спрынгфілд, ספרינגפילד, اسپرینگفیلد، ماساچوست, سبرينغفيلد, سپرنگفیلڈ، میساچوسٹس, スプリングフィールド, 斯普林菲尔德.