Thời gian hiện tại tại Massachusetts, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Massachusetts, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Massachusetts, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Massachusetts

Đồng hồ trực tuyến — Massachusetts

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Massachusetts

Massachusetts so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Massachusetts
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Massachusetts.
Massachusetts
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Massachusetts —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Massachusetts
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Massachusetts
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Massachusetts Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Massachusetts
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Massachusetts

Business hours and time difference: Massachusetts

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Massachusetts, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/New_York time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Massachusetts

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−157 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 17 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:11–07:51 / 17:04–17:44
Giờ xanh
06:42–06:53 / 18:02–18:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Massachusetts

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Massachusetts

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Massachusetts

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Massachusetts

42.3657, -71.1083

Bản đồ

Massachusetts is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Massachusetts is 7.136.171 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Massachusetts
Largest city Boston
ISO US / USA
Dân số 7.136.171
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.3657, -71.1083

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Massachusetts

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boston America/New_York (—)—
Brockton America/New_York (—)—
Brookline America/New_York (—)—
Cambridge America/New_York (—)—
Dorchester America/New_York (—)—
Fall River America/New_York (—)—
Framingham America/New_York (—)—
Framingham Center America/New_York (—)—
Haverhill America/New_York (—)—
Lawrence America/New_York (—)—
Lowell America/New_York (—)—
Lynn America/New_York (—)—
Malden America/New_York (—)—
New Bedford America/New_York (—)—
Newton America/New_York (—)—
Quincy America/New_York (—)—
Somerville America/New_York (—)—
Springfield America/New_York (—)—
Waltham America/New_York (—)—
Worcester America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Massachusetts

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beverly Cove America/New_York (—)—
Brighton America/New_York (—)—
Chicopee America/New_York (—)—
East Boston America/New_York (—)—
Everett America/New_York (—)—
Franklin America/New_York (—)—
Holyoke America/New_York (—)—
Lexington America/New_York (—)—
Medford America/New_York (—)—
Methuen America/New_York (—)—
Natick America/New_York (—)—
Peabody America/New_York (—)—
Randolph America/New_York (—)—
Salem America/New_York (—)—
Shrewsbury America/New_York (—)—
Taunton America/New_York (—)—
Watertown America/New_York (—)—
West Roxbury America/New_York (—)—
Westfield America/New_York (—)—
Woburn America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Massachusetts

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Massachusetts?

Giờ địa phương hiện tại ở Massachusetts là —.

Massachusetts thuộc múi giờ nào?

Massachusetts sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Massachusetts?

Giờ mùa hè ở Massachusetts bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Massachusetts?

Giờ mùa hè ở Massachusetts kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Massachusetts belong to?

Massachusetts is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Massachusetts?

The population of Massachusetts is 7.136.171 people.

Các tên thay thế của Massachusetts là gì?

Massachusetts còn được gọi là: Massachusetts, Массачусетс, 마싸츄세쯔주, 매사추세츠주, Bay State, Commonwealth of Massachusetts, IMasetshusethi, MA, Makakukeka, Masachosèt.

Thời gian hiện tại tại Massachusetts, Hoa Kỳ