Thời gian hiện tại tại Ghŭlakandoz, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ghŭlakandoz, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ghŭlakandoz, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ghŭlakandoz, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Ghŭlakandoz

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Ghŭlakandoz

Ghŭlakandoz so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ghŭlakandoz
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ghŭlakandoz.
Ghŭlakandoz
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ghŭlakandoz —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ghŭlakandoz
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ghŭlakandoz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ghŭlakandoz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ghŭlakandoz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ghŭlakandoz

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ghŭlakandoz

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ghŭlakandoz, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ghŭlakandoz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−143 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 2 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 18 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:48–07:27 / 16:44–17:22
Giờ xanh
06:20–06:31 / 17:39–17:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.4 ng
Khoảng cách
365.805 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ghŭlakandoz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ghŭlakandoz

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ghŭlakandoz, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Ghŭlakandoz, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

40.1566, 69.4672

Bản đồ

Ghŭlakandoz là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Ghŭlakandoz
ISO TJ / TJK
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 40.1566, 69.4672

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Hisor Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Vahdat Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
20-solagii Istiḳlolijati Toçikiston Asia/Dushanbe (—)—
Avzikent Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Bŭston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dŭstí Asia/Dushanbe (—)—
Farkhor Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Khodzha-Maston Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Pakhtakoron Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Rasht Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Shaydon Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Vahdat Asia/Dushanbe (—)—
Yovon Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sughd

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Adrasmon Asia/Dushanbe (—)—
Amondara Asia/Dushanbe (—)—
Bŭston Asia/Dushanbe (—)—
Istiqlol Asia/Dushanbe (—)—
Nijoní Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Proletar Asia/Dushanbe (—)—
Shaydon Asia/Dushanbe (—)—

Các quận và hạt của Sughd

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ghŭlakandoz?

Giờ địa phương hiện tại ở Ghŭlakandoz là —.

Ghŭlakandoz thuộc múi giờ nào?

Ghŭlakandoz sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Ghŭlakandoz?

Ghŭlakandoz không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ghŭlakandoz?

Ghŭlakandoz không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ghŭlakandoz là gì?

Ghŭlakandoz còn được gọi là: Ghulakandoz, Ghŭlakandoz, Gulakandoz, Gulikandoz, Gulyakandoz, Ғӯлакандоз.

Thời gian hiện tại tại Ghŭlakandoz, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)