Thời gian hiện tại tại Genesee, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Genesee, Idaho, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Genesee, Idaho, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Genesee, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Genesee

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Genesee

Genesee so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Genesee
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Genesee.
Genesee
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Genesee —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Genesee
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Genesee
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Genesee Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Genesee
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Genesee

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Genesee

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Genesee, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Genesee

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 29 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−187 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 49 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 34 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:16–07:59 / 17:04–17:46
Giờ xanh
06:45–06:57 / 18:05–18:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
12.2 ng
Khoảng cách
379.750 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Genesee

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Genesee

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Genesee

Cần điều chỉnh sau 9 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Genesee, Hoa Kỳ

46.5507, -116.9254

Bản đồ

Genesee là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Genesee là 955 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Genesee
ISO US / USA
Dân số 955
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 46.5507, -116.9254

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Idaho

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ammon America/Boise (—)—
Boise America/Boise (—)—
Caldwell America/Boise (—)—
Chubbuck America/Boise (—)—
Coeur d'Alene America/Los_Angeles (—)—
Conda America/Boise (—)—
Eagle America/Boise (—)—
Hayden America/Los_Angeles (—)—
Idaho Falls America/Boise (—)—
Kuna America/Boise (—)—
Lewiston America/Los_Angeles (—)—
Lewiston Orchards America/Los_Angeles (—)—
Meridian America/Boise (—)—
Moscow America/Los_Angeles (—)—
Mountain Home America/Boise (—)—
Nampa America/Boise (—)—
Pocatello America/Boise (—)—
Post Falls America/Los_Angeles (—)—
Rexburg America/Boise (—)—
Twin Falls America/Boise (—)—

Các quận và hạt của Idaho

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Genesee?

Giờ địa phương hiện tại ở Genesee là —.

Genesee thuộc múi giờ nào?

Genesee sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Genesee?

Giờ mùa hè ở Genesee bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Genesee?

Giờ mùa hè ở Genesee kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Genesee là gì?

Genesee còn được gọi là: Genesee, Дженеси, Дженесі, Дженъси, Жэнеси, Џенеси, ჯენესი, جنسی، آیداهو, جينيسى, جينيسي.

Thời gian hiện tại tại Genesee, Hoa Kỳ