Thời gian hiện tại tại Eagle, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Eagle, Idaho, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Eagle, Idaho, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Eagle, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Eagle

America/Boise

Đồng hồ trực tuyến — Eagle

Eagle so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Eagle
--:--:--
America/Boise · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Eagle Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Eagle, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Eagle
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Eagle
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Eagle Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Eagle
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−6

Mặt trời mọc và lặn tại Eagle

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 26 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 26 phút 57 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 55 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
06:04–06:48 / 20:47–21:31
Blue hour
05:28–05:42 / 21:52–22:07
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
68%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
397.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Eagle

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Eagle

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Eagle

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

07:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



09:00 10:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



08:00 07:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Eagle, Hoa Kỳ

43.6954, -116.3540

Bản đồ

Eagle là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Eagle là 23.612 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Eagle
ISO US / USA
Dân số 23.612
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 43.6954, -116.3540

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)21:48:49
Brooklyn America/New_York (UTC-4)22:48:49
Charlotte America/New_York (UTC-4)22:48:49
Chicago America/Chicago (UTC-5)21:48:49
Columbus America/New_York (UTC-4)22:48:49
Dallas America/Chicago (UTC-5)21:48:49
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)21:48:49
Houston America/Chicago (UTC-5)21:48:49
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)22:48:49
Jacksonville America/New_York (UTC-4)22:48:49
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)19:48:49
Manhattan America/New_York (UTC-4)22:48:49
Philadelphia America/New_York (UTC-4)22:48:49
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)19:48:49
Queens County America/New_York (UTC-4)22:48:49
San Antonio America/Chicago (UTC-5)21:48:49
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)19:48:49
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)19:48:49
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)22:48:49
The Bronx America/New_York (UTC-4)22:48:49

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Albuquerque America/Denver (UTC-6)20:48:49
Boulder America/Denver (UTC-6)20:48:49
Brandon America/New_York (UTC-4)22:48:49
Citrus Heights America/Los_Angeles (UTC-7)19:48:49
Clarksville America/Chicago (UTC-5)21:48:49
Conway America/Chicago (UTC-5)21:48:49
Detroit America/Detroit (UTC-4)22:48:49
Enchanted Hills America/Denver (UTC-6)20:48:49
Fontana America/Los_Angeles (UTC-7)19:48:49
Goodyear America/Phoenix (UTC-7)19:48:49
Jonesboro America/Chicago (UTC-5)21:48:49
Kennewick America/Los_Angeles (UTC-7)19:48:49
Orlando America/New_York (UTC-4)22:48:49
Paterson America/New_York (UTC-4)22:48:49
Portsmouth America/New_York (UTC-4)22:48:49
Silver Spring America/New_York (UTC-4)22:48:49
Walnut Creek America/Los_Angeles (UTC-7)19:48:49
West Gulfport America/Chicago (UTC-5)21:48:49
Westland America/Detroit (UTC-4)22:48:49
Wichita Falls America/Chicago (UTC-5)21:48:49

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Eagle?

Giờ địa phương hiện tại tại Eagle được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Eagle thuộc múi giờ nào?

Eagle sử dụng múi giờ America/Boise.

Khi nào DST bắt đầu tại Eagle?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Eagle?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Eagle là gì?

Eagle còn được gọi là: 83616, Eagle, USYEA, Игл, Игъл, Ігл, იგლი, איגל, إيغيل, ايجيل, ایقل، آیداهو, ایگل، آیداهو, ایگل، ایڈاہو, इगल, イーグル(アイダホ州), 伊格爾.