Thời gian hiện tại tại Hayden, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hayden, Idaho, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hayden, Idaho, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hayden, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hayden

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Hayden

Hayden so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hayden
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hayden.
Hayden
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hayden —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hayden
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hayden
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hayden Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hayden
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hayden

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hayden

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hayden, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hayden

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 15 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−193 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 24 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:22–08:06 / 16:54–17:38
Giờ xanh
06:50–07:03 / 17:58–18:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.4 ng
Khoảng cách
366.984 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hayden

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hayden

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hayden

Cần điều chỉnh sau 6 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hayden, Hoa Kỳ

47.7660, -116.7866

Bản đồ

Hayden là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hayden là 14.133 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hayden
ISO US / USA
Dân số 14.133
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 47.7660, -116.7866

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brooklyn America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Idaho

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ammon America/Boise (—)—
Boise America/Boise (—)—
Caldwell America/Boise (—)—
Chubbuck America/Boise (—)—
Coeur d'Alene America/Los_Angeles (—)—
Conda America/Boise (—)—
Eagle America/Boise (—)—
Idaho Falls America/Boise (—)—
Kuna America/Boise (—)—
Lewiston America/Los_Angeles (—)—
Lewiston Orchards America/Los_Angeles (—)—
Meridian America/Boise (—)—
Moscow America/Los_Angeles (—)—
Mountain Home America/Boise (—)—
Nampa America/Boise (—)—
Pocatello America/Boise (—)—
Post Falls America/Los_Angeles (—)—
Rexburg America/Boise (—)—
Twin Falls America/Boise (—)—

Các quận và hạt của Idaho

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hayden?

Giờ địa phương hiện tại ở Hayden là —.

Hayden thuộc múi giờ nào?

Hayden sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Hayden?

Giờ mùa hè ở Hayden bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hayden?

Giờ mùa hè ở Hayden kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Hayden là gì?

Hayden còn được gọi là: Hayden, Гайден, Хейден, Хейдън, Хејден, ჰეიდენი, هايدن, هایدن، آیداهو, ہیڈن، ایڈاہو, हेडन.

Thời gian hiện tại tại Hayden, Hoa Kỳ