Thời gian hiện tại tại Farasān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Farasān, Jazan Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Farasān, Jazan Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Farasān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Farasān

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Farasān

Farasān so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Farasān
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Farasān.
Farasān
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Farasān —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Farasān
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Farasān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Farasān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Farasān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Farasān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Farasān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Farasān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Farasān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 35 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−50 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 7 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 8 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:07–06:36 / 17:13–17:43
Giờ xanh
05:45–05:53 / 17:56–18:05
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Farasān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Farasān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Farasān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Farasān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

16.7022, 42.1183

Bản đồ

Farasān là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Farasān là 10.527 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Farasān
ISO SA / SAU
Dân số 10.527
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 16.7022, 42.1183

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dir‘īyah Asia/Riyadh (—)—
Al Bukayrīyah Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Ar Rass Asia/Riyadh (—)—
Arar Asia/Riyadh (—)—
Bariq Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Dhahran Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Jazan Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Khobar Asia/Riyadh (—)—
Ranyah Asia/Riyadh (—)—
Sayhāt Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Tārūt Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jazan Region

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (—)—
Az̧ Z̧abyah Asia/Riyadh (—)—
Ḑamad Asia/Riyadh (—)—
Fayfā’ Asia/Riyadh (—)—
Jazan Asia/Riyadh (—)—
Şabyā Asia/Riyadh (—)—
Şāmitah Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Jazan Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Farasān?

Giờ địa phương hiện tại ở Farasān là —.

Farasān thuộc múi giờ nào?

Farasān sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Farasān?

Farasān không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Farasān?

Farasān không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Farasān là gì?

Farasān còn được gọi là: Farasān.

Thời gian hiện tại tại Farasān, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)