Thời gian hiện tại tại Ḑamad, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḑamad, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ḑamad, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ḑamad

Đồng hồ trực tuyến — Ḑamad

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Ḑamad

Ḑamad so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ḑamad
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ḑamad.
Ḑamad
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ḑamad —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḑamad
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ḑamad
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḑamad Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḑamad
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḑamad

Business hours and time difference: Ḑamad

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ḑamad, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Time calculations use the Asia/Riyadh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḑamad

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 34 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−52 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 9 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 6 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:05–06:34 / 17:10–17:39
Giờ xanh
05:42–05:51 / 17:53–18:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḑamad

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḑamad

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḑamad, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Ḑamad

17.1333, 42.8167

Bản đồ

Ḑamad is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Vùng Ḑamad
ISO SA / SAU
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 17.1333, 42.8167

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)—
Afif Asia/Riyadh (—)—
Al Badā’i‘ al Wusţá Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Līth Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Bariq Asia/Riyadh (—)—
Dhahran Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Qurayyat Asia/Riyadh (—)—
Rābigh Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Şafwá Asia/Riyadh (—)—
Sakakah Asia/Riyadh (—)—
Sayhāt Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ţurayf Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Jazan Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḑamad?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḑamad là —.

Ḑamad thuộc múi giờ nào?

Ḑamad sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḑamad?

Ḑamad không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḑamad?

Ḑamad không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ḑamad belong to?

Ḑamad is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

Các tên thay thế của Ḑamad là gì?

Ḑamad còn được gọi là: Ḑamad, Muḩāfaz̧at Ḑamad, ضمد, محافظة ضمد.

Thời gian hiện tại tại Ḑamad, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)