Thời gian hiện tại tại Ester, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ester, Alaska, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ester, Alaska, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ester, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Ester

America/Anchorage

Đồng hồ trực tuyến — Ester

Ester so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ester
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ester.
Ester
00:00:00
America/Anchorage · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ester —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ester
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ester
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ester Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ester
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ester

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ester

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ester, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Anchorage và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ester

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 2 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−404 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 50 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 3 giờ 41 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
09:04–10:21 / 16:50–18:07
Giờ xanh
08:13–08:32 / 18:39–18:58
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 124° ĐN ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
79%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.3 ng
Khoảng cách
390.382 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ester

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ester

Đang áp dụng — AKDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ester

Cần điều chỉnh sau 11 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ester, Hoa Kỳ

64.8472, -148.0144

Bản đồ

Ester là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Ester là 2.422 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Ester
ISO US / USA
Dân số 2.422
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 64.8472, -148.0144

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alaska

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Anchorage America/Anchorage (—)—
Badger America/Anchorage (—)—
College America/Anchorage (—)—
Eagle River America/Anchorage (—)—
Fairbanks America/Anchorage (—)—
Juneau America/Juneau (—)—
Knik-Fairview America/Anchorage (—)—

Các quận và hạt của Alaska

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ester?

Giờ địa phương hiện tại ở Ester là —.

Ester thuộc múi giờ nào?

Ester sử dụng múi giờ America/Anchorage.

Khi nào DST bắt đầu tại Ester?

Giờ mùa hè ở Ester bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ester?

Giờ mùa hè ở Ester kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Ester là gì?

Ester còn được gọi là: Ester, Berry, Discovery, Ester City, Esther, Естер, Эстер, استر، آلاسکا, एस्टर.

Thời gian hiện tại tại Ester, Hoa Kỳ