Thời gian hiện tại tại Ely, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ely, Nevada, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ely, Nevada, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ely, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Ely

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Ely

Ely so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ely
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ely.
Ely
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ely —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ely
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ely
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ely Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ely
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ely

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ely

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ely, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ely

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 53 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 56 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 24 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:56–07:33 / 17:13–17:50
Giờ xanh
06:29–06:40 / 18:07–18:17
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 270° T
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.2 ng
Khoảng cách
385.219 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ely

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ely

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ely

Cần điều chỉnh sau 10 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ely, Hoa Kỳ

39.2474, -114.8886

Bản đồ

Ely là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Ely là 4.134 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Ely
ISO US / USA
Dân số 4.134
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.2474, -114.8886

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens County America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nevada

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boulder City America/Los_Angeles (—)—
Carson City America/Los_Angeles (—)—
Elko America/Los_Angeles (—)—
Enterprise America/Los_Angeles (—)—
Fernley America/Los_Angeles (—)—
Henderson America/Los_Angeles (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Mesquite America/Los_Angeles (—)—
North Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Pahrump America/Los_Angeles (—)—
Paradise America/Los_Angeles (—)—
Reno America/Los_Angeles (—)—
Spanish Springs America/Los_Angeles (—)—
Sparks America/Los_Angeles (—)—
Spring Valley America/Los_Angeles (—)—
Summerlin South America/Los_Angeles (—)—
Sun Valley America/Los_Angeles (—)—
Sunrise Manor America/Los_Angeles (—)—
Whitney America/Los_Angeles (—)—
Winchester America/Los_Angeles (—)—

Các quận và hạt của Nevada

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ely?

Giờ địa phương hiện tại ở Ely là —.

Ely thuộc múi giờ nào?

Ely sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Ely?

Giờ mùa hè ở Ely bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ely?

Giờ mùa hè ở Ely kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Ely là gì?

Ely còn được gọi là: 일리, Ely (Nevada), Елі, Ийли, Или, Элай, Эли, إلي, الی، نوادا, ایلی، نیواڈا.

Thời gian hiện tại tại Ely, Hoa Kỳ