Thời gian hiện tại tại Reno, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Reno, Nevada, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Reno, Nevada, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Reno, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Reno

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Reno

Reno so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Reno
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Reno.
Reno
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Reno —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Reno
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Reno
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Reno Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Reno
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Reno

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Reno

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Reno, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Reno

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−142 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 22 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:21–07:58 / 17:27–18:04
Giờ xanh
06:53–07:04 / 18:21–18:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.4 ng
Khoảng cách
366.984 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Reno

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Reno

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Reno

Cần điều chỉnh sau 6 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Reno, Hoa Kỳ

39.5296, -119.8138

Bản đồ

Reno là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Reno là 264.165 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Reno
ISO US / USA
Dân số 264.165
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.5296, -119.8138

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nevada

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Boulder City America/Los_Angeles (—)—
Carson City America/Los_Angeles (—)—
Elko America/Los_Angeles (—)—
Enterprise America/Los_Angeles (—)—
Fernley America/Los_Angeles (—)—
Henderson America/Los_Angeles (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Mesquite America/Los_Angeles (—)—
North Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Pahrump America/Los_Angeles (—)—
Paradise America/Los_Angeles (—)—
Spanish Springs America/Los_Angeles (—)—
Sparks America/Los_Angeles (—)—
Spring Valley America/Los_Angeles (—)—
Summerlin South America/Los_Angeles (—)—
Sun Valley America/Los_Angeles (—)—
Sunrise Manor America/Los_Angeles (—)—
Whitney America/Los_Angeles (—)—
Winchester America/Los_Angeles (—)—

Các quận và hạt của Nevada

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Reno?

Giờ địa phương hiện tại ở Reno là —.

Reno thuộc múi giờ nào?

Reno sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Reno?

Giờ mùa hè ở Reno bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Reno?

Giờ mùa hè ở Reno kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Reno là gì?

Reno còn được gọi là: Reno, 리노, Fullers Crossing, Lakes Crossing, Reno-Stead, Rīno, Rynas, Ρίνο, Рено, Рино.

Thời gian hiện tại tại Reno, Hoa Kỳ