Thời gian hiện tại tại Dubki, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dubki, Dagestan, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dubki, Dagestan, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dubki, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Dubki

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Dubki

Dubki so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dubki
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dubki.
Dubki
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dubki —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dubki
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dubki
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dubki Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dubki
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dubki

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dubki

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dubki, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dubki

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−166 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 21 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:14–06:53 / 16:20–16:59
Giờ xanh
05:45–05:56 / 17:17–17:28
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 106° ĐĐN ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.8 ng
Khoảng cách
387.496 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dubki

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dubki

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dubki, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Dubki, Nga

43.0212, 46.8375

Bản đồ

Dubki là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dubki là 5.576 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Dubki
ISO RU / RUS
Dân số 5.576
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 43.0212, 46.8375

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dagestan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akhty Europe/Moscow (—)—
Al’burikent Europe/Moscow (—)—
Babayurt Europe/Moscow (—)—
Belidzhi Europe/Moscow (—)—
Buynaksk Europe/Moscow (—)—
Dagestanskiye Ogni Europe/Moscow (—)—
Derbent Europe/Moscow (—)—
Izberbash Europe/Moscow (—)—
Karabudakhkent Europe/Moscow (—)—
Kaspiysk Europe/Moscow (—)—
Kasumkent Europe/Moscow (—)—
Kayakent Europe/Moscow (—)—
Khasavyurt Europe/Moscow (—)—
Kizilyurt Europe/Moscow (—)—
Kizlyar Europe/Moscow (—)—
Leninkent Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Nizhneye Kazanishche Europe/Moscow (—)—
Semender Europe/Moscow (—)—
Yuzhno-Sukhokumsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Dagestan

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dubki?

Giờ địa phương hiện tại ở Dubki là —.

Dubki thuộc múi giờ nào?

Dubki sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Dubki?

Dubki không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dubki?

Dubki không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dubki là gì?

Dubki còn được gọi là: Dubki, Дубки.

Thời gian hiện tại tại Dubki, Nga