Thời gian hiện tại tại Chailles, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chailles, Centre-Val de Loire, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Chailles, Centre-Val de Loire, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Chailles, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Chailles

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Chailles

Chailles so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Chailles
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Chailles.
Chailles
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Chailles —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chailles
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Chailles
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chailles Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chailles
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chailles

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Chailles

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Chailles, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Chailles

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 2 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−186 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 58 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 26 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:36–08:21 / 16:54–17:39
Giờ xanh
07:04–07:17 / 17:58–18:11
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 49° ĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chailles

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chailles

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Chailles, Pháp

47.5416, 1.3122

Bản đồ

Chailles là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Chailles là 2.106 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Chailles
ISO FR / FRA
Dân số 2.106
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.5416, 1.3122

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)—
Amiens Europe/Paris (—)—
Besançon Europe/Paris (—)—
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—
Toulon Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Centre-Val de Loire

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Blois Europe/Paris (—)—
Bourges Europe/Paris (—)—
Chartres Europe/Paris (—)—
Châteauroux Europe/Paris (—)—
Dreux Europe/Paris (—)—
Fleury-les-Aubrais Europe/Paris (—)—
Joué-lès-Tours Europe/Paris (—)—
Lucé Europe/Paris (—)—
Montargis Europe/Paris (—)—
Olivet Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Romorantin-Lanthenay Europe/Paris (—)—
Saint-Avertin Europe/Paris (—)—
Saint-Cyr-sur-Loire Europe/Paris (—)—
Saint-Jean-de-Braye Europe/Paris (—)—
Saint-Jean-de-la-Ruelle Europe/Paris (—)—
Saran Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—
Vendôme Europe/Paris (—)—
Vierzon Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Centre-Val de Loire

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chailles?

Giờ địa phương hiện tại ở Chailles là —.

Chailles thuộc múi giờ nào?

Chailles sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Chailles?

Giờ mùa hè ở Chailles bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Chailles?

Giờ mùa hè ở Chailles kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Chailles là gì?

Chailles còn được gọi là: Chailles, Шай, Шај, 谢莱.

Thời gian hiện tại tại Chailles, Pháp