Thời gian hiện tại tại Eure-et-Loir, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Eure-et-Loir, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Eure-et-Loir, Pháp Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Eure-et-Loir

Đồng hồ trực tuyến — Eure-et-Loir

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Eure-et-Loir

Eure-et-Loir so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Eure-et-Loir
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Eure-et-Loir.
Eure-et-Loir
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Eure-et-Loir —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Eure-et-Loir
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Eure-et-Loir
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Eure-et-Loir Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Eure-et-Loir
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Eure-et-Loir

Business hours and time difference: Eure-et-Loir

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Eure-et-Loir, Pháp. Time calculations use the Europe/Paris time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Eure-et-Loir

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 7 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−196 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 7 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 17 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:33–08:18 / 16:56–17:41
Giờ xanh
07:01–07:13 / 18:01–18:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Eure-et-Loir

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Eure-et-Loir

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Eure-et-Loir

48.5000, 1.5000

Bản đồ

Eure-et-Loir is a region of Pháp, located in Châu Âu. The population of Eure-et-Loir is 432.950 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Vùng Eure-et-Loir
Largest city Chartres
ISO FR / FRA
Dân số 432.950
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.5000, 1.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Eure-et-Loir

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Auneau Europe/Paris (—)—
Bonneval Europe/Paris (—)—
Brou Europe/Paris (—)—
Chartres Europe/Paris (—)—
Châteaudun Europe/Paris (—)—
Dreux Europe/Paris (—)—
Épernon Europe/Paris (—)—
Gallardon Europe/Paris (—)—
La Loupe Europe/Paris (—)—
Lèves Europe/Paris (—)—
Lucé Europe/Paris (—)—
Luisant Europe/Paris (—)—
Maintenon Europe/Paris (—)—
Mainvilliers Europe/Paris (—)—
Nogent-le-Roi Europe/Paris (—)—
Nogent-le-Rotrou Europe/Paris (—)—
Saint-Lubin-des-Joncherets Europe/Paris (—)—
Saint-Rémy-sur-Avre Europe/Paris (—)—
Senonches Europe/Paris (—)—
Vernouillet Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Eure-et-Loir

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amilly Europe/Paris (—)—
Aunay-sous-Auneau Europe/Paris (—)—
Béville-le-Comte Europe/Paris (—)—
Bû Europe/Paris (—)—
Cherisy Europe/Paris (—)—
Dammarie Europe/Paris (—)—
Hanches Europe/Paris (—)—
Janville Europe/Paris (—)—
La Bazoche-Gouet Europe/Paris (—)—
Le Coudray Europe/Paris (—)—
Morancez Europe/Paris (—)—
Pierres Europe/Paris (—)—
Saint-Denis-les-Ponts Europe/Paris (—)—
Saint-Georges-sur-Eure Europe/Paris (—)—
Saint-Prest Europe/Paris (—)—
Sorel-Moussel Europe/Paris (—)—
Tréon Europe/Paris (—)—
Villiers-le-Morhier Europe/Paris (—)—
Voves Europe/Paris (—)—
Yèvres Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)—
Besançon Europe/Paris (—)—
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Le Mans Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Centre-Val de Loire

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Eure-et-Loir?

Giờ địa phương hiện tại ở Eure-et-Loir là —.

Eure-et-Loir thuộc múi giờ nào?

Eure-et-Loir sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Eure-et-Loir?

Giờ mùa hè ở Eure-et-Loir bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Eure-et-Loir?

Giờ mùa hè ở Eure-et-Loir kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Eure-et-Loir belong to?

Eure-et-Loir is a region of Pháp.

What is the population of Eure-et-Loir?

The population of Eure-et-Loir is 432.950 people.

Các tên thay thế của Eure-et-Loir là gì?

Eure-et-Loir còn được gọi là: Département d'Eure-et-Loir, Eure-et-Loir, Eure y Loir, 외르에루아르주, Departement Eure-et-Loir, Département Eure-et-Loir, Departimento Eure-et-Loir, Ebura et Lidericus, Eras ir Luara, Ēra un Luāra.

Thời gian hiện tại tại Eure-et-Loir, Pháp