Thời gian hiện tại tại Arsen'yev, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Arsen'yev, Primorye, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Arsen'yev, Primorye, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Arsen'yev, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Arsen'yev

Asia/Vladivostok

Đồng hồ trực tuyến — Arsen'yev

Arsen'yev so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Arsen'yev
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Arsen'yev.
Arsen'yev
00:00:00
Asia/Vladivostok · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Arsen'yev —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Arsen'yev
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Arsen'yev
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Arsen'yev Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Arsen'yev
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Arsen'yev

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Arsen'yev

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Arsen'yev, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Arsen'yev

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 8 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−160 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 30 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 52 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:45–08:27 / 17:12–17:54
Giờ xanh
07:15–07:27 / 18:13–18:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
37%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.4 ng
Khoảng cách
376.804 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Arsen'yev

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Arsen'yev

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Arsen'yev, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Vladivostok

Giới thiệu về Arsen'yev, Nga

44.1570, 133.2733

Bản đồ

Arsen'yev là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Arsen'yev là 58.700 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Arsen'yev
ISO RU / RUS
Dân số 58.700
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 44.1570, 133.2733

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Primorye

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Artëm Asia/Vladivostok (—)—
Bol'šoj Kamen' Asia/Vladivostok (—)—
Chernigovka Asia/Vladivostok (—)—
Chuguyevka Asia/Vladivostok (—)—
Dalnegorsk Asia/Vladivostok (—)—
Dalnerechensk Asia/Vladivostok (—)—
Fokino Asia/Vladivostok (—)—
Kavalerovo Asia/Vladivostok (—)—
Lesozavodsk Asia/Vladivostok (—)—
Livadiya Asia/Vladivostok (—)—
Luchegorsk Asia/Vladivostok (—)—
Nakhodka Asia/Vladivostok (—)—
Partizansk Asia/Vladivostok (—)—
Spassk-Dal’niy Asia/Vladivostok (—)—
Trudovoye Asia/Vladivostok (—)—
Ussuriysk Asia/Vladivostok (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Vrangel’ Asia/Vladivostok (—)—
Zavodskoy Asia/Vladivostok (—)—

Các quận và hạt của Primorye

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Arsen'yev?

Giờ địa phương hiện tại ở Arsen'yev là —.

Arsen'yev thuộc múi giờ nào?

Arsen'yev sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok.

Khi nào DST bắt đầu tại Arsen'yev?

Arsen'yev không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Arsen'yev?

Arsen'yev không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Arsen'yev là gì?

Arsen'yev còn được gọi là: Arsenjev, Arsen'yev, Arsen’yev, Semenovka, Арсеньев.

Thời gian hiện tại tại Arsen'yev, Nga