Thời gian hiện tại tại Vrangel', Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vrangel', Primorsky, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vrangel', Primorsky, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vrangel', Nga

Đồng hồ trực tuyến — Vrangel'

Asia/Vladivostok

Đồng hồ trực tuyến — Vrangel'

Vrangel' so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Vrangel'
--:--:--
Asia/Vladivostok · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Vrangel' Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Vrangel', Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vrangel'
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Vrangel'
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vrangel' Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vrangel'
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vrangel'

Mặt trời mọc và lặn tại Vrangel'

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 19 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 48 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 2 phút 2 giây
Sun azimuth
↑ 56° ENE ↓ 304° WNW
Golden hour
05:30–06:13 / 20:06–20:49
Blue hour
04:55–05:09 / 21:10–21:24
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
71%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.4 ng
Khoảng cách
398.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vrangel'

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vrangel'

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Vrangel', giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Vladivostok

Giới thiệu về Vrangel', Nga

42.7301, 133.0838

Bản đồ

Vrangel' là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vrangel' là 20.000 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Vrangel'
ISO RU / RUS
Dân số 20.000
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 42.7301, 133.0838

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:48:09
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)13:48:09
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)16:48:09
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)16:48:09
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)15:48:09
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:48:09
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Samara Europe/Samara (UTC+4)13:48:09
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)13:48:09
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)13:48:09
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:48:09
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:48:09
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)12:48:09
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:48:09

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anzhero-Sudzhensk Asia/Novokuznetsk (UTC+7)16:48:09
Belebey Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:48:09
Bratsk Asia/Irkutsk (UTC+8)17:48:09
Bryansk Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Kansk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)16:48:09
Kislovodsk Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Klin Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Krasnaya Glinka Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:48:09
Krasnotur'insk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:48:09
Mineralnye Vody Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Novotroitsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:48:09
Ramenskoye Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Rossoh' Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Sal'sk Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Stary Oskol Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Tuapse Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Ust'-Ilimsk Asia/Irkutsk (UTC+8)17:48:09
Uzlovaya Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09
Vyksa Europe/Moscow (UTC+3)12:48:09

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vrangel'?

Giờ địa phương hiện tại tại Vrangel' được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Vrangel' thuộc múi giờ nào?

Vrangel' sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok.

Khi nào DST bắt đầu tại Vrangel'?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Vrangel'?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Vrangel' là gì?

Vrangel' còn được gọi là: Vrangel, RUVRA, Vrangel', Vrangel’, Wrangel, Врангель, ウランゲル, 弗兰格尔.