Thời gian hiện tại tại Nakhodka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nakhodka, Primorsky, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Nakhodka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Nakhodka

Asia/Vladivostok

Đồng hồ trực tuyến — Nakhodka

Nakhodka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nakhodka
--:--:--
Asia/Vladivostok · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nakhodka Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nakhodka, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nakhodka
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nakhodka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nakhodka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nakhodka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nakhodka

Mặt trời mọc và lặn tại Nakhodka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 19 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−21 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 20 phút 38 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 1 phút 16 giây
Sun azimuth
↑ 56° ENE ↓ 304° WNW
Golden hour
05:31–06:14 / 20:07–20:51
Blue hour
04:56–05:10 / 21:12–21:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 124° ESE ↓ 232° SW
Độ chiếu sáng
92%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.2 ng
Khoảng cách
405.681 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nakhodka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nakhodka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nakhodka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Vladivostok

Giới thiệu về Nakhodka, Nga

42.8436, 132.9183

Bản đồ

Nakhodka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nakhodka là 146.920 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Nakhodka
ISO RU / RUS
Dân số 146.920
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 42.8436, 132.9183

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksin Europe/Moscow (—)
Belgorod Europe/Moscow (—)
Bor Europe/Moscow (—)
Cherkessk Europe/Moscow (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Maykop Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Novocheboksarsk Europe/Moscow (—)
Podolsk Europe/Moscow (—)
Prokhladnyy Europe/Moscow (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Talnakh Asia/Krasnoyarsk (—)
Tobolsk Asia/Yekaterinburg (—)
Tver' Europe/Moscow (—)
Usolye-Sibirskoye Asia/Irkutsk (—)
Veliky Novgorod Europe/Moscow (—)
Yegor'yevsk Europe/Moscow (—)
Zarechnyy Europe/Moscow (—)
Zelenograd Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nakhodka?

Giờ địa phương hiện tại tại Nakhodka được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nakhodka thuộc múi giờ nào?

Nakhodka sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok.

Khi nào DST bắt đầu tại Nakhodka?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nakhodka?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nakhodka là gì?

Nakhodka còn được gọi là: 나홋카, Langouwai, Nachodka, Nahhodka, Nahodka, Naĥodka, Nahotk, Najodka, Nakhodka, Naxodka, RUNJK, Находкæ, Находка, Находко, Нахотка, ناخودكا, ناخودکا, ナホトカ, 烂沟崴, 爛溝崴, 納霍德卡.