Thời gian hiện tại tại Al ‘Araqa, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al ‘Araqa, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Al ‘Araqa, West Bank, Palestine Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Al ‘Araqa, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Al ‘Araqa

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — Al ‘Araqa

Al ‘Araqa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Al ‘Araqa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Al ‘Araqa.
Al ‘Araqa
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Al ‘Araqa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al ‘Araqa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Al ‘Araqa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al ‘Araqa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al ‘Araqa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al ‘Araqa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Al ‘Araqa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Al ‘Araqa, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Al ‘Araqa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−107 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 17 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:53–06:27 / 16:17–16:51
Giờ xanh
05:28–05:38 / 17:07–17:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.672 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al ‘Araqa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al ‘Araqa

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Al ‘Araqa, Palestine

32.4706, 35.2003

Bản đồ

Al ‘Araqa là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Al ‘Araqa là 2.135 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Al ‘Araqa
ISO PS / PSE
Dân số 2.135
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.4706, 35.2003

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Gaza Asia/Gaza (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Rafah Asia/Gaza (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Abasān al Kabīrah Asia/Gaza (—)—
‘Anātā Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Az Zuwāydah Asia/Gaza (—)—
Balāţah Asia/Hebron (—)—
Bayt Jālā Asia/Hebron (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beitunia Asia/Hebron (—)—
Idhnā Asia/Hebron (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Sa‘īr Asia/Hebron (—)—
Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Şūr Bāhir Asia/Hebron (—)—
Tarqūmyā Asia/Hebron (—)—
Ţūbās Asia/Hebron (—)—
Wadi al-Joz Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Bank

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
As Samū‘ Asia/Hebron (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Banī Na‘īm Asia/Hebron (—)—
Bayt Ḩanīnā Asia/Hebron (—)—
Dūrā Asia/Hebron (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Surif City Asia/Hebron (—)—

Các quận và hạt của West Bank

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al ‘Araqa?

Giờ địa phương hiện tại ở Al ‘Araqa là —.

Al ‘Araqa thuộc múi giờ nào?

Al ‘Araqa sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại Al ‘Araqa?

Giờ mùa hè ở Al ‘Araqa bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Al ‘Araqa?

Giờ mùa hè ở Al ‘Araqa kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Al ‘Araqa là gì?

Al ‘Araqa còn được gọi là: Al ‘Araqa, ‘Araqa, ‘Araqah, Arrakah, ‘Arrāqa, El ‘Araqa, العرقة.

Thời gian hiện tại tại Al ‘Araqa, Palestine