07:39:35
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC+10
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAsia/Vladivostok
Slug URLasia-vladivostok
VùngAsia
Thời gian hiện tại07:39
Độ lệch UTCUTC+10
Độ lệch gốcUTC+10
Độ lệch DSTUTC+10
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố2.445.758

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇷🇺 NgaRU144.478.050

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Khabarovsk🇷🇺 Russia618.15048.4620, 135.0971
Vladivostok🇷🇺 Russia604.90143.1056, 131.8735
Komsomolsk-on-Amur🇷🇺 Russia275.90850.5503, 137.0100
Ussuriysk🇷🇺 Russia157.06843.8047, 131.9573
Nakhodka🇷🇺 Russia146.92042.8436, 132.9183
Artyom🇷🇺 Russia102.30043.3576, 132.1914
Birobidzhan🇷🇺 Russia73.62348.7930, 132.9203
Arsen'yev🇷🇺 Russia58.70044.1570, 133.2733
Amursk🇷🇺 Russia46.99350.2322, 136.8970
Spassk-Dal'niy🇷🇺 Russia45.26544.6006, 132.8204
Partizansk🇷🇺 Russia42.48943.1199, 133.1232
Lesozavodsk🇷🇺 Russia41.77845.4717, 133.3983
Bolshoy Kamen🇷🇺 Russia40.38743.1112, 132.3502
Dalnegorsk🇷🇺 Russia38.42444.5575, 135.6209
Sovetskaya Gavan'🇷🇺 Russia29.74048.9721, 140.2888
Dalnerechensk🇷🇺 Russia28.30045.9315, 133.7391
Nikolayevsk-on-Amur🇷🇺 Russia27.15253.1466, 140.7229
Fokino🇷🇺 Russia25.82742.9710, 132.4103
Luchegorsk🇷🇺 Russia21.83346.4446, 134.2934
Vrangel'🇷🇺 Russia20.00042.7301, 133.0838

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Vladivostok là 22:00.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC10:00
06:00 UTC16:00
12:00 UTC22:00
18:00 UTC04:00 (ngày sau)

Các múi giờ khác hiện ở UTC+10

Các múi giờ Asia khác

Asia/Vladivostok là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+10. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Nga. Các thành phố lớn gồm Khabarovsk, Vladivostok và Komsomolsk-on-Amur.