WorldInfoTravel / Múi giờ / Asia/Famagusta
Độ lệch UTC UTC+3
Giờ mùa hè Đang áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Asia/Famagusta Slug URL asia-famagusta Vùng Asia Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+3 Độ lệch gốc UTC+2 Độ lệch DST UTC+3 Có áp dụng DST Có Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 175.152
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Famagusta 🇨🇾 Cyprus42.526 35.1249, 33.9413 Kyrenia 🇨🇾 Cyprus26.701 35.3363, 33.3173 Égkomi 🇨🇾 Cyprus20.502 35.1627, 33.8832 Protaras 🇨🇾 Cyprus20.230 35.0125, 34.0583 Paralímni 🇨🇾 Cyprus11.836 35.0395, 33.9818 Derýneia 🇨🇾 Cyprus6.229 35.0648, 33.9608 Rizokárpaso 🇨🇾 Cyprus5.215 35.5972, 34.3792 Lapta 🇨🇾 Cyprus5.215 35.3382, 33.1737 Avgórou 🇨🇾 Cyprus4.921 35.0361, 33.8392 Ayia Napa 🇨🇾 Cyprus4.717 34.9821, 34.0018 Tríkomo 🇨🇾 Cyprus4.490 35.2863, 33.8917 Trachóni 🇨🇾 Cyprus4.113 34.6576, 32.9653 Liopétri 🇨🇾 Cyprus4.005 35.0089, 33.8926 Frénaros 🇨🇾 Cyprus3.450 35.0412, 33.9224 Lefkónoiko 🇨🇾 Cyprus3.187 35.2598, 33.7319 Áchna 🇨🇾 Cyprus2.043 35.0551, 33.7839 Aigialoúsa 🇨🇾 Cyprus1.774 35.5351, 34.1894 Acherítou 🇨🇾 Cyprus1.721 35.1002, 33.8616 Leonariso 🇨🇾 Cyprus1.593 35.4689, 34.1389 Akrotiri Village 🇬🇧 United Kingdom684 34.6009, 32.9554
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Famagusta là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+3 Asia/Famagusta là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+3. Hiện múi giờ này có áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Síp (Cyprus). Các thành phố lớn gồm Famagusta, Kyrenia và Égkomi.