Thời gian hiện tại tại Lefkónoiko, Síp

Cờ Síp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lefkónoiko, Ammochostos, Síp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lefkónoiko, Síp

Đồng hồ trực tuyến — Lefkónoiko

Asia/Famagusta

Đồng hồ trực tuyến — Lefkónoiko

Lefkónoiko so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lefkónoiko
00:00:00
Asia/Famagusta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lefkónoiko Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Lefkónoiko, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lefkónoiko
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lefkónoiko
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lefkónoiko Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lefkónoiko
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lefkónoiko

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lefkónoiko

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lefkónoiko, Síp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Famagusta và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lefkónoiko

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 11 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−78 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 32 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 46 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
05:45–06:22 / 19:20–19:56
Giờ xanh
05:17–05:28 / 20:14–20:25
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 249° TTN
Độ chiếu sáng
49%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.3 ng
Khoảng cách
395.404 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lefkónoiko

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lefkónoiko

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lefkónoiko

Cần điều chỉnh sau 96 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lefkónoiko, Síp

35.2598, 33.7319

Bản đồ

Lefkónoiko là một trong các thành phố của Síp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lefkónoiko là 3.187 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Síp
Thành phố Lefkónoiko
ISO CY / CYP
Dân số 3.187
TLD .cy
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.2598, 33.7319

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Síp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aglantzia Asia/Nicosia (—)
Aradhippou Asia/Nicosia (—)
Ayios Dhometios Asia/Nicosia (—)
Dáli Asia/Nicosia (—)
Égkomi Asia/Famagusta (—)
Famagusta Asia/Famagusta (—)
Géri Asia/Nicosia (—)
Germasogeia Asia/Nicosia (—)
Káto Lakatámeia Asia/Nicosia (—)
Kato Polemidia Asia/Nicosia (—)
Kyrenia Asia/Famagusta (—)
Larnaca Asia/Nicosia (—)
Limassol Asia/Nicosia (—)
Mórfou Asia/Nicosia (—)
Nicosia Asia/Nicosia (—)
Paphos Asia/Nicosia (—)
Paralímni Asia/Famagusta (—)
Pergamos Asia/Nicosia (—)
Protaras Asia/Famagusta (—)
Stróvolos Asia/Nicosia (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Síp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Avgórou Asia/Famagusta (—)
Chloraka Asia/Nicosia (—)
Derýneia Asia/Famagusta (—)
Dromolaxia Asia/Nicosia (—)
Égkomi Asia/Famagusta (—)
Géri Asia/Nicosia (—)
Geroskipou Municipality Asia/Nicosia (—)
Kiti, Cyprus Asia/Nicosia (—)
Kokkinotrimithiá Asia/Nicosia (—)
Lapta Asia/Famagusta (—)
Larnaca Asia/Nicosia (—)
Lefkónoiko Asia/Famagusta (—)
Limassol Asia/Nicosia (—)
Mórfou Asia/Nicosia (—)
Mouttagiáka Asia/Nicosia (—)
Ormideia Asia/Nicosia (—)
Protaras Asia/Famagusta (—)
Rizokárpaso Asia/Famagusta (—)
Stróvolos Asia/Nicosia (—)
Tríkomo Asia/Famagusta (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lefkónoiko?

Giờ địa phương hiện tại ở Lefkónoiko là —.

Lefkónoiko thuộc múi giờ nào?

Lefkónoiko sử dụng múi giờ Asia/Famagusta.

Khi nào DST bắt đầu tại Lefkónoiko?

Giờ mùa hè ở Lefkónoiko bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lefkónoiko?

Giờ mùa hè ở Lefkónoiko kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lefkónoiko là gì?

Lefkónoiko còn được gọi là: Aksaray, Geçitkale, Lefkoniko, Lefkonikon, Lefkónoiko, Lefkonuk, Λευκόνοικο.