Thời gian hiện tại tại Famagusta, Síp

Cờ Síp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Famagusta, Ammochostos, Síp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Famagusta, Síp

Đồng hồ trực tuyến — Famagusta

Asia/Famagusta

Đồng hồ trực tuyến — Famagusta

Famagusta so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Famagusta
00:00:00
Asia/Famagusta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Famagusta Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Famagusta, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Famagusta
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Famagusta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Famagusta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Famagusta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Famagusta

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Famagusta

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Famagusta, Síp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Famagusta và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Famagusta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−91 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 31 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 47 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
05:50–06:26 / 19:14–19:50
Giờ xanh
05:22–05:33 / 20:07–20:18
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 123° ĐĐN ↓ 242° TTN
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.6 ng
Khoảng cách
402.531 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Famagusta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Famagusta

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Famagusta

Cần điều chỉnh sau 89 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Famagusta, Síp

35.1249, 33.9413

Bản đồ

Famagusta là một trong các thành phố của Síp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Famagusta là 42.526 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Síp
Thành phố Famagusta
ISO CY / CYP
Dân số 42.526
TLD .cy
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.1249, 33.9413

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Síp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aglantzia Asia/Nicosia (—)
Aradhippou Asia/Nicosia (—)
Ayios Dhometios Asia/Nicosia (—)
Dáli Asia/Nicosia (—)
Égkomi Asia/Famagusta (—)
Famagusta Asia/Famagusta (—)
Géri Asia/Nicosia (—)
Germasogeia Asia/Nicosia (—)
Káto Lakatámeia Asia/Nicosia (—)
Kato Polemidia Asia/Nicosia (—)
Kyrenia Asia/Famagusta (—)
Larnaca Asia/Nicosia (—)
Limassol Asia/Nicosia (—)
Mórfou Asia/Nicosia (—)
Nicosia Asia/Nicosia (—)
Paphos Asia/Nicosia (—)
Paralímni Asia/Famagusta (—)
Pergamos Asia/Nicosia (—)
Protaras Asia/Famagusta (—)
Stróvolos Asia/Nicosia (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Síp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aglantzia Asia/Nicosia (—)
Aradhippou Asia/Nicosia (—)
Athienou Asia/Nicosia (—)
Avgórou Asia/Famagusta (—)
Ayia Napa Asia/Famagusta (—)
Chloraka Asia/Nicosia (—)
Dáli Asia/Nicosia (—)
Égkomi Asia/Famagusta (—)
Kato Polemidia Asia/Nicosia (—)
Kolossi Asia/Nicosia (—)
Larnaca Asia/Nicosia (—)
Lefkónoiko Asia/Famagusta (—)
Limassol Asia/Nicosia (—)
Liopétri Asia/Famagusta (—)
Ormideia Asia/Nicosia (—)
Pergamos Asia/Nicosia (—)
Sotíra Asia/Nicosia (—)
Stróvolos Asia/Nicosia (—)
Tséri Asia/Nicosia (—)
Xylotymvou Asia/Nicosia (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Famagusta?

Giờ địa phương hiện tại ở Famagusta là —.

Famagusta thuộc múi giờ nào?

Famagusta sử dụng múi giờ Asia/Famagusta.

Khi nào DST bắt đầu tại Famagusta?

Giờ mùa hè ở Famagusta bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Famagusta?

Giờ mùa hè ở Famagusta kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Famagusta là gì?

Famagusta còn được gọi là: Famagusta, 파마구스타, Ammóchostos, Ammochostus, Ammokhostos, Ammókhostos, Fama Augusta, Famagosta, Famagouste, Gazi Magosa, Gazimağusa, Magosa, Mağusa, Αμμόχωστος, Амохостос, Фамагуста, ფამაგუსტა, Ֆամագուստա, פמגוסטה, فاماغوستا, فاماگوستا, ፋማጉስታ, फामागुस्टा, ফামাগুস্তা, ਫਾਮਾਗੁਸਟਾ, ファマグスタ, 法马古斯塔.