Thời gian hiện tại tại Yznaga, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yznaga, Texas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Yznaga, Texas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Yznaga, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Yznaga

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Yznaga

Yznaga so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Yznaga
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Yznaga.
Yznaga
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Yznaga —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yznaga
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Yznaga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yznaga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yznaga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yznaga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yznaga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yznaga, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yznaga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 12 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−83 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:38–08:10 / 18:19–18:51
Giờ xanh
07:14–07:23 / 19:05–19:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.7 ng
Khoảng cách
364.959 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yznaga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yznaga

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Yznaga

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Yznaga, Hoa Kỳ

26.3165, -97.8136

Bản đồ

Yznaga là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Yznaga là 91 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Yznaga
ISO US / USA
Dân số 91
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 26.3165, -97.8136

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Texas

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Amarillo America/Chicago (—)—
Arlington America/Chicago (—)—
Brownsville America/Chicago (—)—
Corpus Christi America/Chicago (—)—
Cypress America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Frisco America/Chicago (—)—
Garland America/Chicago (—)—
Grand Prairie America/Chicago (—)—
Irving America/Chicago (—)—
Laredo America/Chicago (—)—
Lubbock America/Chicago (—)—
McKinney America/Chicago (—)—
Pasadena America/Chicago (—)—
Plano America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Texas

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yznaga?

Giờ địa phương hiện tại ở Yznaga là —.

Yznaga thuộc múi giờ nào?

Yznaga sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Yznaga?

Giờ mùa hè ở Yznaga bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Yznaga?

Giờ mùa hè ở Yznaga kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Yznaga là gì?

Yznaga còn được gọi là: Yznaga, Вайзнага, یزناگا، ٹیکساس, یزنقا، تکزاس, یزنگا.

Thời gian hiện tại tại Yznaga, Hoa Kỳ