Thời gian hiện tại tại Amarillo, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Amarillo, Texas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Amarillo, Texas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Amarillo, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Amarillo

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Amarillo

Amarillo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Amarillo
--:--:--
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Amarillo Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Amarillo, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Amarillo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Amarillo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Amarillo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Amarillo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Mặt trời mọc và lặn tại Amarillo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 31 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 32 phút 3 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 46 phút 54 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
06:33–07:11 / 20:27–21:05
Blue hour
06:03–06:15 / 21:23–21:35
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
68%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
397.186 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Amarillo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Amarillo

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Amarillo

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Amarillo, Hoa Kỳ

35.2220, -101.8313

Bản đồ

Amarillo là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Amarillo là 198.645 người, chiếm khoảng ~0.06% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Amarillo
ISO US / USA
Dân số 198.645
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 35.2220, -101.8313

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)21:47:52
Brooklyn America/New_York (UTC-4)22:47:52
Charlotte America/New_York (UTC-4)22:47:52
Chicago America/Chicago (UTC-5)21:47:52
Columbus America/New_York (UTC-4)22:47:52
Dallas America/Chicago (UTC-5)21:47:52
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)21:47:52
Houston America/Chicago (UTC-5)21:47:52
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)22:47:52
Jacksonville America/New_York (UTC-4)22:47:52
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)19:47:52
Manhattan America/New_York (UTC-4)22:47:52
Philadelphia America/New_York (UTC-4)22:47:52
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)19:47:52
Queens County America/New_York (UTC-4)22:47:52
San Antonio America/Chicago (UTC-5)21:47:52
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)19:47:52
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)19:47:52
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)22:47:52
The Bronx America/New_York (UTC-4)22:47:52

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amarillo America/Chicago (UTC-5)21:47:52
Anaheim America/Los_Angeles (UTC-7)19:47:52
Atlanta America/New_York (UTC-4)22:47:52
Baldwin Park America/Los_Angeles (UTC-7)19:47:52
Chapel Hill America/New_York (UTC-4)22:47:52
Charter Township of Clinton America/Detroit (UTC-4)22:47:52
Clearwater America/New_York (UTC-4)22:47:52
Coon Rapids America/Chicago (UTC-5)21:47:52
Corpus Christi America/Chicago (UTC-5)21:47:52
Dale City America/New_York (UTC-4)22:47:52
Kokomo America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)22:47:52
Lawrence America/New_York (UTC-4)22:47:52
Lubbock America/Chicago (UTC-5)21:47:52
Madera America/Los_Angeles (UTC-7)19:47:52
Murrieta America/Los_Angeles (UTC-7)19:47:52
Rockville America/New_York (UTC-4)22:47:52
Roswell America/New_York (UTC-4)22:47:52
San Clemente America/Los_Angeles (UTC-7)19:47:52
St Louis America/Chicago (UTC-5)21:47:52
Ventura America/Los_Angeles (UTC-7)19:47:52

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Amarillo?

Giờ địa phương hiện tại tại Amarillo được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Amarillo thuộc múi giờ nào?

Amarillo sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Amarillo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Amarillo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Amarillo là gì?

Amarillo còn được gọi là: Amarillo, 애머릴로, 79101, 79102, 79103, 79104, 79105, 79106, 79107, 79108, 79111, 79116, 79117, 79120, 79124, 79159, 79166, 79168, 79172, 79174, 79178, 79185, 79189, AMA, Amarilas, Amarilyo, USAMA, Амарилло, Амарило, Ամարիլլո, אמרילו, آماریلو، تگزاس, آماریلو، ٹیکساس, أماريلو, اماریلو, आमारियो, アマリロ, 阿馬里洛.